↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1305/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39121 300896 THPT Sa Đéc 2,50 4,25 5,20 11,95
#39122 310088 THPT Nguyễn Du 3,75 3,00 5,20 11,95
#39123 310094 THPT Nguyễn Du 3,75 4,00 4,20 11,95
#39124 310139 THPT Nguyễn Du 4,75 4,00 3,20 11,95
#39125 310163 THPT Nguyễn Du 4,00 2,75 5,20 11,95
#39126 330529 THPT Lai Vung 1 4,00 3,75 4,20 11,95
#39127 330557 THPT Lai Vung 1 3,50 4,25 4,20 11,95
#39128 340293 THPT Lai Vung 2 4,25 3,50 4,20 11,95
#39129 340639 THPT Lai Vung 2 4,75 3,00 4,20 11,95
#39130 360166 THPT Lấp Vò 1 3,50 3,25 5,20 11,95
#39131 360169 THPT Lấp Vò 1 3,75 3,00 5,20 11,95
#39132 360694 THPT Lấp Vò 1 3,75 3,00 5,20 11,95
#39133 360895 THPT Lấp Vò 1 5,25 3,50 3,20 11,95
#39134 380056 THPT Lấp Vò 3 4,25 3,50 4,20 11,95
#39135 380160 THPT Lấp Vò 3 4,00 3,75 4,20 11,95
#39136 400229 THPT Châu Thành 1 3,75 3,00 4,20 +1,0 11,95
#39137 410526 THPT Châu Thành 2 4,75 3,00 4,20 11,95
#39138 430042 THPT Lê Thanh Hiền 4,25 3,50 4,20 11,95
#39139 430146 THPT Lê Thanh Hiền 3,50 3,25 5,20 11,95
#39140 430181 THPT Lê Thanh Hiền 3,50 3,25 5,20 11,95
#39141 430426 THPT Lê Thanh Hiền 4,25 2,50 5,20 11,95
#39142 440397 THPT Thiên Hộ Dương 4,50 3,25 4,20 11,95
#39143 470341 THPT Cái Bè 4,50 3,25 4,20 11,95
#39144 480020 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,25 3,50 3,20 11,95
#39145 480391 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 3,75 3,20 11,95
#39146 490411 THPT Phan Việt Thống 4,75 3,00 4,20 11,95
#39147 510037 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 3,50 4,25 4,20 11,95
#39148 520177 THPT Tứ Kiệt 5,50 2,25 4,20 11,95
#39149 530309 THPT Lưu Tấn Phát 3,50 4,25 4,20 11,95
#39150 540013 THPT Dưỡng Điềm 3,25 3,50 5,20 11,95