↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 132/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3931 720033 THCS và THPT Long Bình 8,75 7,75 9,60 26,10
#3932 720082 THCS và THPT Long Bình 8,50 9,00 8,60 26,10
#3933 730174 THPT Trương Định 8,50 9,00 8,60 26,10
#3934 730791 THPT Trương Định 7,75 8,75 9,60 26,10
#3935 731022 THPT Trương Định 7,75 8,75 9,60 26,10
#3936 731087 THPT Trương Định 8,50 9,00 8,60 26,10
#3937 760821 THPT Gò Công Đông 8,25 9,25 8,60 26,10
#3938 760875 THPT Gò Công Đông 8,50 10,00 7,60 26,10
#3939 770174 THPT Nguyễn Văn Côn 8,25 8,25 9,60 26,10
#3940 780183 THCS và THPT Tân Thới 8,00 8,50 9,60 26,10
#3941 150034 THCS và THPT Phú Thành A 7,58 8,50 10,00 26,08
#3942 340371 THPT Lai Vung 2 7,33 8,75 10,00 26,08
#3943 641228 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,58 9,50 9,00 26,08
#3944 730316 THPT Trương Định 7,33 9,75 9,00 26,08
#3945 730950 THPT Trương Định 8,08 9,00 9,00 26,08
#3946 320057 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,67 10,00 9,40 11,75 37,82 26,07
#3947 460338 THPT Phạm Thành Trung 7,42 9,25 9,40 26,07
#3948 640647 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,92 9,75 8,40 26,07
#3949 010591 THPT Tân Hồng 8,00 8,25 9,80 26,05
#3950 020233 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,00 9,25 9,80 26,05
#3951 040278 THPT Chu Văn An 7,25 9,00 9,80 26,05
#3952 040650 THPT Chu Văn An 8,00 9,25 8,80 26,05
#3953 080216 THPT Long Khánh A 8,25 9,00 8,80 26,05
#3954 090357 THPT Thanh Bình 1 7,00 9,25 9,80 26,05
#3955 100533 THPT Thanh Bình 2 6,25 10,00 9,80 26,05
#3956 120230 THPT Tràm Chim 7,50 9,75 8,80 26,05
#3957 150120 THCS và THPT Phú Thành A 7,75 8,50 9,80 26,05
#3958 150214 THCS và THPT Phú Thành A 8,00 8,25 9,80 26,05
#3959 160700 THPT Tháp Mười 7,50 8,75 9,80 26,05
#3960 170279 THPT Mỹ Quý 8,25 9,00 8,80 26,05
130131132133134Trang 132/1451