↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1323/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39661 560155 THCS và THPT Giồng Dứa 3,25 4,00 4,40 11,65
#39662 580372 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,50 1,75 4,40 11,65
#39663 590469 THPT Tân Hiệp 4,50 3,75 3,40 11,65
#39664 610072 THPT Phước Thạnh 3,75 3,50 4,40 11,65
#39665 630133 THPT Trần Hưng Đạo 4,50 3,75 3,40 11,65
#39666 630252 THPT Trần Hưng Đạo 4,50 3,75 3,40 11,65
#39667 630274 THPT Trần Hưng Đạo 4,25 4,00 3,40 11,65
#39668 760087 THPT Gò Công Đông 3,00 3,25 5,40 11,65
#39669 770223 THPT Nguyễn Văn Côn 3,50 4,75 3,40 11,65
#39670 800020 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,50 2,75 3,40 11,65
#39671 810012 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 3,25 5,00 3,40 11,65
#39672 430231 THPT Lê Thanh Hiền 4,58 3,25 3,80 11,63
#39673 440490 THPT Thiên Hộ Dương 4,42 3,00 4,20 11,62
#39674 460783 THPT Phạm Thành Trung 4,17 3,25 4,20 11,62
#39675 010030 THPT Tân Hồng 4,25 2,75 4,60 11,60
#39676 010091 THPT Tân Hồng 3,75 4,25 3,60 11,60
#39677 010130 THPT Tân Hồng 4,00 3,00 4,60 11,60
#39678 030238 THCS và THPT Tân Thành 3,25 2,75 5,60 11,60
#39679 040303 THPT Chu Văn An 4,25 3,75 3,60 11,60
#39680 050129 THPT Hồng Ngự 1 3,25 4,75 3,60 11,60
#39681 050142 THPT Hồng Ngự 1 4,00 4,00 3,60 11,60
#39682 050253 THPT Hồng Ngự 1 5,25 2,75 3,60 11,60
#39683 050355 THPT Hồng Ngự 1 3,00 3,00 5,60 11,60
#39684 070211 THPT Hồng Ngự 3 5,00 2,00 4,60 11,60
#39685 070399 THPT Hồng Ngự 3 3,75 4,25 3,60 11,60
#39686 070436 THPT Hồng Ngự 3 4,50 3,50 3,60 11,60
#39687 090139 THPT Thanh Bình 1 4,00 3,00 4,60 11,60
#39688 090152 THPT Thanh Bình 1 4,75 3,25 3,60 11,60
#39689 090399 THPT Thanh Bình 1 4,50 2,50 4,60 11,60
#39690 090698 THPT Thanh Bình 1 2,50 4,50 4,60 11,60