↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1335/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#40021 220114 THPT Cao Lãnh 2 3,00 4,00 4,40 11,40
#40022 220200 THPT Cao Lãnh 2 4,50 3,50 3,40 11,40
#40023 220264 THPT Cao Lãnh 2 3,00 4,00 4,40 11,40
#40024 220351 THPT Cao Lãnh 2 4,00 3,00 4,40 11,40
#40025 230025 THPT Thống Linh 3,25 2,75 5,40 11,40
#40026 240174 THPT Kiến Văn 3,00 4,00 4,40 11,40
#40027 240300 THPT Kiến Văn 5,00 3,00 3,40 11,40
#40028 260214 THPT Trần Quốc Toản 3,75 3,25 4,40 11,40
#40029 260370 THPT Trần Quốc Toản 3,00 5,00 3,40 11,40
#40030 270143 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,00 2,00 4,40 11,40
#40031 290092 THPT Đỗ Công Tường 3,75 3,25 4,40 11,40
#40032 300786 THPT Sa Đéc 4,25 3,75 3,40 11,40
#40033 330229 THPT Lai Vung 1 2,75 3,25 5,40 11,40
#40034 330355 THPT Lai Vung 1 4,00 3,00 4,40 11,40
#40035 330651 THPT Lai Vung 1 3,25 2,75 5,40 11,40
#40036 340380 THPT Lai Vung 2 4,00 4,00 3,40 11,40
#40037 380102 THPT Lấp Vò 3 4,00 3,00 4,40 11,40
#40038 410269 THPT Châu Thành 2 4,00 3,00 4,40 11,40
#40039 410321 THPT Châu Thành 2 3,50 3,50 4,40 11,40
#40040 420159 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,00 3,00 3,40 11,40
#40041 430147 THPT Lê Thanh Hiền 3,75 3,25 4,40 11,40
#40042 430303 THPT Lê Thanh Hiền 3,00 4,00 4,40 11,40
#40043 440400 THPT Thiên Hộ Dương 4,25 2,75 4,40 11,40
#40044 460558 THPT Phạm Thành Trung 4,00 2,00 5,40 11,40
#40045 480279 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,75 3,25 3,40 11,40
#40046 500080 THPT Lê Văn Phẩm 3,50 2,50 5,40 11,40
#40047 500291 THPT Lê Văn Phẩm 3,25 3,75 4,40 11,40
#40048 500526 THPT Lê Văn Phẩm 3,50 3,50 4,40 11,40
#40049 540107 THPT Dưỡng Điềm 2,50 3,50 5,40 11,40
#40050 550061 THPT Vĩnh Kim 4,00 3,00 4,40 11,40