↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1338/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#40111 540420 THPT Dưỡng Điềm 1,25 3,50 6,60 11,35
#40112 550147 THPT Vĩnh Kim 3,00 3,75 4,60 11,35
#40113 550308 THPT Vĩnh Kim 1,75 5,00 4,60 11,35
#40114 570115 THPT Tân Phước 3,00 3,75 4,60 11,35
#40115 590584 THPT Tân Hiệp 4,50 3,25 3,60 11,35
#40116 610076 THPT Phước Thạnh 5,25 2,50 3,60 11,35
#40117 650381 THPT Thủ Khoa Huân 4,25 2,50 4,60 11,35
#40118 670047 THPT Trần Văn Hoài 3,25 4,50 3,60 11,35
#40119 730225 THPT Trương Định 4,00 1,75 5,60 11,35
#40120 780027 THCS và THPT Tân Thới 3,50 3,25 4,60 11,35
#40121 800182 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,75 4,00 3,60 11,35
#40122 800273 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,00 3,75 3,60 11,35
#40123 230068 THPT Thống Linh 4,08 3,25 4,00 11,33
#40124 330098 THPT Lai Vung 1 3,58 4,75 3,00 11,33
#40125 410570 THPT Châu Thành 2 4,08 4,25 3,00 11,33
#40126 480365 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,33 3,00 4,00 11,33
#40127 010327 THPT Tân Hồng 4,42 2,50 4,40 11,32
#40128 010370 THPT Tân Hồng 4,00 4,50 2,80 11,30
#40129 010629 THPT Tân Hồng 3,00 3,50 4,80 11,30
#40130 030218 THCS và THPT Tân Thành 3,25 2,25 5,80 11,30
#40131 040609 THPT Chu Văn An 4,00 3,50 3,80 11,30
#40132 060040 THPT Hồng Ngự 2 4,75 2,75 3,80 11,30
#40133 070021 THPT Hồng Ngự 3 4,00 4,50 2,80 11,30
#40134 070281 THPT Hồng Ngự 3 4,50 2,00 4,80 11,30
#40135 080127 THPT Long Khánh A 3,50 4,00 3,80 11,30
#40136 080144 THPT Long Khánh A 3,50 4,00 3,80 11,30
#40137 080193 THPT Long Khánh A 4,25 2,25 4,80 11,30
#40138 090012 THPT Thanh Bình 1 2,75 2,75 5,80 11,30
#40139 090047 THPT Thanh Bình 1 4,25 2,25 4,80 11,30
#40140 090652 THPT Thanh Bình 1 3,75 3,75 3,80 11,30