↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1354/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#40591 530038 THPT Lưu Tấn Phát 4,00 4,00 3,00 11,00
#40592 540187 THPT Dưỡng Điềm 4,00 3,00 4,00 11,00
#40593 560043 THCS và THPT Giồng Dứa 3,25 2,75 5,00 11,00
#40594 580156 THPT Nguyễn Văn Tiếp 2,25 3,75 5,00 11,00
#40595 590212 THPT Tân Hiệp 4,00 2,00 5,00 11,00
#40596 590308 THPT Tân Hiệp 3,75 3,25 4,00 11,00
#40597 590949 THPT Tân Hiệp 3,75 3,25 4,00 11,00
#40598 590951 THPT Tân Hiệp 2,75 3,25 5,00 11,00
#40599 610002 THPT Phước Thạnh 4,25 2,75 4,00 11,00
#40600 610103 THPT Phước Thạnh 4,50 2,50 4,00 11,00
#40601 630030 THPT Trần Hưng Đạo 3,25 3,75 4,00 11,00
#40602 660774 THPT Chợ Gạo 3,50 3,50 4,00 11,00
#40603 670012 THPT Trần Văn Hoài 3,50 3,50 4,00 11,00
#40604 750166 THPT Bình Đông 3,25 2,75 5,00 11,00
#40605 760568 THPT Gò Công Đông 3,50 3,50 4,00 11,00
#40606 770230 THPT Nguyễn Văn Côn 3,75 3,25 4,00 11,00
#40607 300269 THPT Sa Đéc 3,58 3,00 4,40 10,98
#40608 220320 THPT Cao Lãnh 2 4,67 2,50 3,80 10,97
#40609 010609 THPT Tân Hồng 3,50 3,25 4,20 10,95
#40610 020107 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,00 1,75 5,20 10,95
#40611 030136 THCS và THPT Tân Thành 3,25 2,50 5,20 10,95
#40612 040460 THPT Chu Văn An 3,50 3,25 4,20 10,95
#40613 040605 THPT Chu Văn An 3,75 4,00 3,20 10,95
#40614 050202 THPT Hồng Ngự 1 3,25 2,50 5,20 10,95
#40615 050450 THPT Hồng Ngự 1 4,50 3,25 3,20 10,95
#40616 060325 THPT Hồng Ngự 2 3,50 3,25 4,20 10,95
#40617 060361 THPT Hồng Ngự 2 4,00 3,75 3,20 10,95
#40618 090219 THPT Thanh Bình 1 4,00 2,75 4,20 10,95
#40619 100192 THPT Thanh Bình 2 4,75 3,00 3,20 10,95
#40620 100316 THPT Thanh Bình 2 4,25 2,50 4,20 10,95