↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1364/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#40891 230142 THPT Thống Linh 2,75 4,00 4,00 10,75
#40892 240203 THPT Kiến Văn 3,75 3,00 4,00 10,75
#40893 270128 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,50 3,25 3,00 10,75
#40894 290200 THPT Đỗ Công Tường 2,25 3,50 5,00 10,75
#40895 340298 THPT Lai Vung 2 4,50 3,25 3,00 10,75
#40896 340370 THPT Lai Vung 2 3,75 3,00 4,00 10,75
#40897 340559 THPT Lai Vung 2 3,00 3,75 4,00 10,75
#40898 350068 THPT Lai Vung 3 2,75 3,00 5,00 10,75
#40899 360562 THPT Lấp Vò 1 2,25 3,50 5,00 10,75
#40900 360821 THPT Lấp Vò 1 4,00 2,75 4,00 10,75
#40901 370255 THPT Lấp Vò 2 4,50 2,25 4,00 10,75
#40902 400037 THPT Châu Thành 1 3,50 2,25 4,00 +1,0 10,75
#40903 400059 THPT Châu Thành 1 4,00 2,75 4,00 10,75
#40904 400506 THPT Châu Thành 1 3,50 3,25 4,00 10,75
#40905 430193 THPT Lê Thanh Hiền 2,50 3,25 5,00 10,75
#40906 440216 THPT Thiên Hộ Dương 3,75 2,00 5,00 10,75
#40907 480296 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,50 2,25 4,00 10,75
#40908 480325 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,75 2,00 4,00 10,75
#40909 480494 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,50 3,25 4,00 10,75
#40910 490221 THPT Phan Việt Thống 3,00 3,75 4,00 10,75
#40911 500167 THPT Lê Văn Phẩm 2,75 3,00 5,00 10,75
#40912 530246 THPT Lưu Tấn Phát 5,25 2,50 3,00 10,75
#40913 540387 THPT Dưỡng Điềm 1,75 4,00 5,00 10,75
#40914 580193 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,00 2,75 4,00 10,75
#40915 600008 THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa 2,50 4,25 4,00 10,75
#40916 650194 THPT Thủ Khoa Huân 3,50 2,25 5,00 10,75
#40917 660495 THPT Chợ Gạo 1,50 3,25 6,00 10,75
#40918 670019 THPT Trần Văn Hoài 3,25 2,50 5,00 10,75
#40919 670165 THPT Trần Văn Hoài 3,50 4,25 3,00 10,75
#40920 700264 THPT Vĩnh Bình 3,50 3,25 4,00 10,75