↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1381/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#41401 540099 THPT Dưỡng Điềm 3,75 3,00 3,60 10,35
#41402 540282 THPT Dưỡng Điềm 3,25 3,50 3,60 10,35
#41403 580025 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,75 3,00 3,60 10,35
#41404 580041 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,00 1,75 5,60 10,35
#41405 590171 THPT Tân Hiệp 2,25 3,50 4,60 10,35
#41406 600019 THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa 4,25 2,50 3,60 10,35
#41407 610026 THPT Phước Thạnh 3,25 3,50 3,60 10,35
#41408 610042 THPT Phước Thạnh 2,00 3,75 4,60 10,35
#41409 610257 THPT Phước Thạnh 5,00 1,75 3,60 10,35
#41410 650063 THPT Thủ Khoa Huân 3,50 2,25 4,60 10,35
#41411 660859 THPT Chợ Gạo 4,75 3,00 2,60 10,35
#41412 730983 THPT Trương Định 2,50 2,25 5,60 10,35
#41413 740018 THPT Gò Công 3,25 3,50 3,60 10,35
#41414 750030 THPT Bình Đông 4,25 2,50 3,60 10,35
#41415 300843 THPT Sa Đéc 3,08 2,25 5,00 10,33
#41416 130037 THPT Tam Nông 3,42 3,50 3,40 10,32
#41417 520238 THPT Tứ Kiệt 4,17 2,75 3,40 10,32
#41418 010184 THPT Tân Hồng 3,00 2,50 4,80 10,30
#41419 040175 THPT Chu Văn An 3,25 3,25 3,80 10,30
#41420 040505 THPT Chu Văn An 4,00 2,50 3,80 10,30
#41421 040607 THPT Chu Văn An 4,25 3,25 2,80 10,30
#41422 050432 THPT Hồng Ngự 1 3,00 3,50 3,80 10,30
#41423 060045 THPT Hồng Ngự 2 4,50 2,00 3,80 10,30
#41424 060187 THPT Hồng Ngự 2 3,50 4,00 2,80 10,30
#41425 060206 THPT Hồng Ngự 2 5,00 2,50 1,80 +1,0 10,30
#41426 060328 THPT Hồng Ngự 2 3,50 4,00 2,80 10,30
#41427 080002 THPT Long Khánh A 4,75 1,75 3,80 10,30
#41428 080138 THPT Long Khánh A 2,50 4,00 3,80 10,30
#41429 090849 THPT Thanh Bình 1 3,75 2,75 3,80 10,30
#41430 090895 THPT Thanh Bình 1 3,50 4,00 2,80 10,30