↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1382/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#41431 100521 THPT Thanh Bình 2 4,25 3,25 2,80 10,30
#41432 120077 THPT Tràm Chim 3,25 3,25 3,80 10,30
#41433 120115 THPT Tràm Chim 2,75 4,75 2,80 10,30
#41434 160583 THPT Tháp Mười 3,25 3,25 3,80 10,30
#41435 180019 THPT Trường Xuân 3,25 3,25 3,80 10,30
#41436 180027 THPT Trường Xuân 2,50 3,00 4,80 10,30
#41437 180304 THPT Trường Xuân 4,25 2,25 3,80 10,30
#41438 200017 THPT Đốc Binh Kiều 2,50 4,00 3,80 10,30
#41439 210208 THPT Cao Lãnh 1 2,75 2,75 4,80 10,30
#41440 220143 THPT Cao Lãnh 2 2,25 4,25 3,80 10,30
#41441 220172 THPT Cao Lãnh 2 4,00 2,50 3,80 10,30
#41442 220358 THPT Cao Lãnh 2 3,25 3,25 3,80 10,30
#41443 220425 THPT Cao Lãnh 2 4,50 2,00 3,80 10,30
#41444 220625 THPT Cao Lãnh 2 5,25 2,25 2,80 10,30
#41445 230066 THPT Thống Linh 4,00 2,50 3,80 10,30
#41446 230368 THPT Thống Linh 4,25 3,25 2,80 10,30
#41447 240163 THPT Kiến Văn 4,25 2,25 3,80 10,30
#41448 240229 THPT Kiến Văn 2,50 3,00 4,80 10,30
#41449 290016 THPT Đỗ Công Tường 2,50 4,00 3,80 10,30
#41450 330775 THPT Lai Vung 1 3,75 3,75 2,80 10,30
#41451 330776 THPT Lai Vung 1 3,50 3,00 3,80 10,30
#41452 350353 THPT Lai Vung 3 3,75 2,75 3,80 10,30
#41453 370097 THPT Lấp Vò 2 3,75 2,75 3,80 10,30
#41454 400459 THPT Châu Thành 1 5,00 2,50 2,80 10,30
#41455 400548 THPT Châu Thành 1 3,00 3,50 3,80 10,30
#41456 420315 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,25 3,25 2,80 10,30
#41457 430409 THPT Lê Thanh Hiền 4,25 3,25 2,80 10,30
#41458 440570 THPT Thiên Hộ Dương 2,75 3,75 3,80 10,30
#41459 440607 THPT Thiên Hộ Dương 4,00 2,50 3,80 10,30
#41460 460103 THPT Phạm Thành Trung 4,00 2,50 3,80 10,30