↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1386/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#41551 170071 THPT Mỹ Quý 3,00 3,00 4,20 10,20
#41552 210132 THPT Cao Lãnh 1 4,00 3,00 3,20 10,20
#41553 240222 THPT Kiến Văn 3,25 3,75 3,20 10,20
#41554 290229 THPT Đỗ Công Tường 3,25 3,75 3,20 10,20
#41555 290347 THPT Đỗ Công Tường 2,25 3,75 4,20 10,20
#41556 300262 THPT Sa Đéc 4,75 3,25 2,20 10,20
#41557 330505 THPT Lai Vung 1 2,50 4,50 3,20 10,20
#41558 340178 THPT Lai Vung 2 3,75 2,25 4,20 10,20
#41559 350153 THPT Lai Vung 3 3,00 3,00 4,20 10,20
#41560 350165 THPT Lai Vung 3 3,00 3,00 4,20 10,20
#41561 370056 THPT Lấp Vò 2 4,75 3,25 2,20 10,20
#41562 380234 THPT Lấp Vò 3 2,75 4,25 3,20 10,20
#41563 400466 THPT Châu Thành 1 4,00 3,00 3,20 10,20
#41564 430235 THPT Lê Thanh Hiền 2,75 4,25 3,20 10,20
#41565 430292 THPT Lê Thanh Hiền 4,00 2,00 4,20 10,20
#41566 430369 THPT Lê Thanh Hiền 4,75 2,25 3,20 10,20
#41567 430411 THPT Lê Thanh Hiền 4,00 3,00 3,20 10,20
#41568 440073 THPT Thiên Hộ Dương 5,00 3,00 2,20 10,20
#41569 450088 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 3,25 2,75 4,20 10,20
#41570 460360 THPT Phạm Thành Trung 3,25 1,75 5,20 10,20
#41571 470757 THPT Cái Bè 3,25 2,75 4,20 10,20
#41572 480126 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,75 2,25 4,20 10,20
#41573 480172 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,50 3,50 3,20 10,20
#41574 500196 THPT Lê Văn Phẩm 2,75 2,25 5,20 10,20
#41575 510918 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 2,00 5,00 3,20 10,20
#41576 520181 THPT Tứ Kiệt 4,00 3,00 3,20 10,20
#41577 540034 THPT Dưỡng Điềm 4,00 3,00 3,20 10,20
#41578 540113 THPT Dưỡng Điềm 2,75 3,25 4,20 10,20
#41579 650376 THPT Thủ Khoa Huân 2,75 3,25 4,20 10,20
#41580 750283 THPT Bình Đông 4,00 3,00 3,20 10,20