↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1392/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#41731 490459 THPT Phan Việt Thống 3,25 3,00 3,80 10,05
#41732 510985 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 3,75 3,50 2,80 10,05
#41733 530838 THPT Lưu Tấn Phát 3,00 3,25 3,80 10,05
#41734 540520 THPT Dưỡng Điềm 3,00 3,25 3,80 10,05
#41735 550148 THPT Vĩnh Kim 2,75 2,50 4,80 10,05
#41736 550536 THPT Vĩnh Kim 3,50 2,75 3,80 10,05
#41737 580135 THPT Nguyễn Văn Tiếp 1,50 3,75 4,80 10,05
#41738 591047 THPT Tân Hiệp 2,75 4,50 2,80 10,05
#41739 650110 THPT Thủ Khoa Huân 3,25 3,00 3,80 10,05
#41740 660328 THPT Chợ Gạo 2,50 3,75 3,80 10,05
#41741 660623 THPT Chợ Gạo 3,75 2,50 3,80 10,05
#41742 661151 THPT Chợ Gạo 2,25 4,00 3,80 10,05
#41743 760665 THPT Gò Công Đông 3,00 3,25 3,80 10,05
#41744 380272 THPT Lấp Vò 3 3,33 2,50 4,20 10,03
#41745 640570 THPT Nguyễn Đình Chiểu 3,08 2,75 4,20 10,03
#41746 480150 THPT Huỳnh Văn Sâm 2,42 2,00 5,60 10,02
#41747 030123 THCS và THPT Tân Thành 2,25 2,75 5,00 10,00
#41748 070419 THPT Hồng Ngự 3 3,50 3,50 3,00 10,00
#41749 090401 THPT Thanh Bình 1 3,50 3,50 3,00 10,00
#41750 090904 THPT Thanh Bình 1 3,25 2,75 4,00 10,00
#41751 100047 THPT Thanh Bình 2 2,75 3,25 4,00 10,00
#41752 100051 THPT Thanh Bình 2 2,75 3,25 4,00 10,00
#41753 100083 THPT Thanh Bình 2 3,25 3,75 3,00 10,00
#41754 100106 THPT Thanh Bình 2 4,00 4,00 2,00 10,00
#41755 110064 THCS và THPT Tân Mỹ 3,75 2,25 4,00 10,00
#41756 120353 THPT Tràm Chim 2,50 4,50 3,00 10,00
#41757 130427 THPT Tam Nông 4,00 2,00 4,00 10,00
#41758 160291 THPT Tháp Mười 3,50 3,50 3,00 10,00
#41759 160333 THPT Tháp Mười 2,75 3,25 4,00 10,00
#41760 160611 THPT Tháp Mười 3,00 3,00 4,00 10,00