↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1393/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#41761 180185 THPT Trường Xuân 2,75 2,25 5,00 10,00
#41762 200005 THPT Đốc Binh Kiều 2,25 3,75 4,00 10,00
#41763 220494 THPT Cao Lãnh 2 2,75 3,25 4,00 10,00
#41764 240224 THPT Kiến Văn 2,75 3,25 4,00 10,00
#41765 270061 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,00 2,00 4,00 10,00
#41766 290011 THPT Đỗ Công Tường 1,75 3,25 5,00 10,00
#41767 290409 THPT Đỗ Công Tường 2,50 3,50 4,00 10,00
#41768 310177 THPT Nguyễn Du 3,00 3,00 4,00 10,00
#41769 330566 THPT Lai Vung 1 3,75 3,25 3,00 10,00
#41770 350077 THPT Lai Vung 3 3,00 4,00 3,00 10,00
#41771 350223 THPT Lai Vung 3 2,75 3,25 4,00 10,00
#41772 360425 THPT Lấp Vò 1 4,25 1,75 4,00 10,00
#41773 360918 THPT Lấp Vò 1 4,00 3,00 3,00 10,00
#41774 370491 THPT Lấp Vò 2 4,00 2,00 4,00 10,00
#41775 400456 THPT Châu Thành 1 2,50 3,50 4,00 10,00
#41776 410249 THPT Châu Thành 2 3,50 3,50 3,00 10,00
#41777 420145 THCS và THPT Tân Phú Trung 3,00 3,00 4,00 10,00
#41778 420181 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,25 1,75 4,00 10,00
#41779 430046 THPT Lê Thanh Hiền 3,00 4,00 3,00 10,00
#41780 430392 THPT Lê Thanh Hiền 2,75 3,25 4,00 10,00
#41781 440187 THPT Thiên Hộ Dương 4,25 1,75 4,00 10,00
#41782 440410 THPT Thiên Hộ Dương 3,50 2,50 4,00 10,00
#41783 480142 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,00 3,00 3,00 10,00
#41784 480156 THPT Huỳnh Văn Sâm 2,00 4,00 4,00 10,00
#41785 480450 THPT Huỳnh Văn Sâm 2,00 3,00 5,00 10,00
#41786 480547 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,75 2,25 4,00 10,00
#41787 490230 THPT Phan Việt Thống 4,25 2,75 3,00 10,00
#41788 500161 THPT Lê Văn Phẩm 2,75 3,25 4,00 10,00
#41789 500205 THPT Lê Văn Phẩm 1,75 3,25 5,00 10,00
#41790 520083 THPT Tứ Kiệt 4,50 2,50 3,00 10,00