↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 153/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#4561 210240 THPT Cao Lãnh 1 9,00 7,75 9,00 25,75
#4562 250027 THPT Cao Lãnh 8,25 9,50 8,00 25,75
#4563 250314 THPT Cao Lãnh 9,00 7,75 9,00 25,75
#4564 260021 THPT Trần Quốc Toản 8,50 8,25 9,00 25,75
#4565 280023 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,00 9,75 9,00 6,25 32,00 25,75
#4566 280073 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,00 8,75 9,00 4,50 30,25 25,75
#4567 280205 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,25 8,50 9,00 7,50 33,25 25,75
#4568 280220 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,75 8,00 9,00 7,90 33,65 25,75
#4569 280268 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,00 9,75 9,00 6,75 32,50 25,75
#4570 280308 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,50 9,25 9,00 11,75 37,50 25,75
#4571 280329 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 8,25 8,50 9,00 4,00 29,75 25,75
#4572 280340 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 8,00 8,75 9,00 2,00 27,75 25,75
#4573 280626 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,00 9,75 9,00 7,75 33,50 25,75
#4574 300726 THPT Sa Đéc 6,00 9,75 10,00 25,75
#4575 320081 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 7,75 9,00 9,00 13,75 39,50 25,75
#4576 320143 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 8,25 8,50 9,00 6,25 32,00 25,75
#4577 320459 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 8,25 8,50 8,00 8,75 +1,0 33,50 25,75
#4578 320581 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 8,25 8,50 9,00 16,50 42,25 25,75
#4579 330032 THPT Lai Vung 1 7,00 9,75 9,00 25,75
#4580 330036 THPT Lai Vung 1 7,25 9,50 9,00 25,75
#4581 330141 THPT Lai Vung 1 8,75 8,00 9,00 25,75
#4582 330825 THPT Lai Vung 1 8,50 9,25 8,00 25,75
#4583 350201 THPT Lai Vung 3 8,75 8,00 9,00 25,75
#4584 360220 THPT Lấp Vò 1 7,75 9,00 9,00 25,75
#4585 360470 THPT Lấp Vò 1 8,25 8,50 9,00 25,75
#4586 360711 THPT Lấp Vò 1 7,75 9,00 9,00 25,75
#4587 360833 THPT Lấp Vò 1 7,25 8,50 10,00 25,75
#4588 360950 THPT Lấp Vò 1 7,50 9,25 9,00 25,75
#4589 380401 THPT Lấp Vò 3 7,75 9,00 9,00 25,75
#4590 410080 THPT Châu Thành 2 8,75 9,00 8,00 25,75
151152153154155Trang 153/1451