↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 175/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#5221 760604 THPT Gò Công Đông 8,25 8,25 9,00 25,50
#5222 760753 THPT Gò Công Đông 8,25 8,25 9,00 25,50
#5223 770269 THPT Nguyễn Văn Côn 8,25 9,25 8,00 25,50
#5224 770509 THPT Nguyễn Văn Côn 8,75 7,75 9,00 25,50
#5225 790102 THCS và THPT Phú Thạnh 8,75 8,75 8,00 25,50
#5226 790147 THCS và THPT Phú Thạnh 8,00 8,50 9,00 25,50
#5227 800113 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 9,00 8,50 8,00 25,50
#5228 190125 THPT Phú Điền 7,33 8,75 9,40 25,48
#5229 300094 THPT Sa Đéc 7,33 8,75 9,40 25,48
#5230 640036 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,58 9,50 9,40 25,48
#5231 010104 THPT Tân Hồng 7,67 9,00 8,80 25,47
#5232 050374 THPT Hồng Ngự 1 7,17 8,50 9,80 25,47
#5233 100354 THPT Thanh Bình 2 7,42 9,25 8,80 25,47
#5234 190332 THPT Phú Điền 7,42 9,25 8,80 25,47
#5235 590210 THPT Tân Hiệp 7,17 8,50 9,80 25,47
#5236 620479 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 6,42 9,25 9,80 15,00 40,47 25,47
#5237 010450 THPT Tân Hồng 7,75 8,50 9,20 25,45
#5238 040588 THPT Chu Văn An 7,25 9,00 9,20 25,45
#5239 070084 THPT Hồng Ngự 3 6,25 10,00 9,20 25,45
#5240 070377 THPT Hồng Ngự 3 8,25 8,00 9,20 25,45
#5241 080264 THPT Long Khánh A 6,75 9,50 9,20 25,45
#5242 090030 THPT Thanh Bình 1 8,50 8,75 8,20 25,45
#5243 090154 THPT Thanh Bình 1 9,25 8,00 8,20 25,45
#5244 160038 THPT Tháp Mười 8,50 8,75 8,20 25,45
#5245 160140 THPT Tháp Mười 7,75 8,50 9,20 25,45
#5246 160266 THPT Tháp Mười 8,75 8,50 8,20 25,45
#5247 160396 THPT Tháp Mười 8,75 7,50 9,20 25,45
#5248 160561 THPT Tháp Mười 6,50 9,75 9,20 25,45
#5249 180309 THPT Trường Xuân 8,75 8,50 8,20 25,45
#5250 210040 THPT Cao Lãnh 1 9,00 7,25 9,20 25,45
173174175176177Trang 175/1451