↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 183/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#5461 040024 THPT Chu Văn An 9,00 8,75 7,60 25,35
#5462 070240 THPT Hồng Ngự 3 9,25 8,50 7,60 25,35
#5463 090046 THPT Thanh Bình 1 7,00 8,75 9,60 25,35
#5464 090467 THPT Thanh Bình 1 7,25 8,50 9,60 25,35
#5465 100033 THPT Thanh Bình 2 6,25 9,50 9,60 25,35
#5466 100187 THPT Thanh Bình 2 7,50 8,25 9,60 25,35
#5467 100226 THPT Thanh Bình 2 7,75 8,00 9,60 25,35
#5468 150081 THCS và THPT Phú Thành A 8,25 8,50 8,60 +0,0 25,35
#5469 160189 THPT Tháp Mười 7,25 9,50 8,60 25,35
#5470 160365 THPT Tháp Mười 7,50 9,25 8,60 25,35
#5471 160404 THPT Tháp Mười 8,25 8,50 8,60 25,35
#5472 160706 THPT Tháp Mười 8,50 8,25 8,60 25,35
#5473 180358 THPT Trường Xuân 8,75 8,00 8,60 25,35
#5474 220291 THPT Cao Lãnh 2 7,75 8,00 9,60 25,35
#5475 220663 THPT Cao Lãnh 2 8,00 8,75 8,60 25,35
#5476 250151 THPT Cao Lãnh 7,25 9,50 8,60 25,35
#5477 260511 THPT Trần Quốc Toản 6,75 9,00 9,60 25,35
#5478 280190 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,25 9,50 7,60 8,00 33,35 25,35
#5479 280440 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 8,25 8,50 8,60 2,50 27,85 25,35
#5480 280745 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,00 8,75 9,60 15,40 40,75 25,35
#5481 300005 THPT Sa Đéc 7,50 9,25 8,60 25,35
#5482 300044 THPT Sa Đéc 7,00 8,75 9,60 25,35
#5483 300285 THPT Sa Đéc 7,50 8,25 9,60 25,35
#5484 300639 THPT Sa Đéc 7,75 9,00 8,60 25,35
#5485 300677 THPT Sa Đéc 6,50 8,25 9,60 +1,0 25,35
#5486 320021 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 8,50 8,25 8,60 9,25 34,60 25,35
#5487 320076 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 6,75 9,00 9,60 13,25 38,60 25,35
#5488 320518 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,25 8,50 9,60 4,50 29,85 25,35
#5489 320618 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 6,75 9,00 9,60 11,50 36,85 25,35
#5490 330676 THPT Lai Vung 1 7,50 8,25 9,60 25,35
181182183184185Trang 183/1451