↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 192/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#5731 280199 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,00 9,25 9,00 7,00 32,25 25,25
#5732 280760 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,50 8,75 8,00 4,50 29,75 25,25
#5733 300957 THPT Sa Đéc 8,50 7,75 9,00 25,25
#5734 320091 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 6,75 9,50 9,00 7,50 32,75 25,25
#5735 320122 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,00 8,25 9,00 4,25 29,50 25,25
#5736 320149 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 8,25 8,00 9,00 13,90 39,15 25,25
#5737 320162 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,25 9,00 9,00 5,50 30,75 25,25
#5738 320175 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,25 9,00 9,00 3,75 29,00 25,25
#5739 320508 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 8,25 9,00 8,00 2,00 27,25 25,25
#5740 330046 THPT Lai Vung 1 8,50 7,75 9,00 25,25
#5741 330068 THPT Lai Vung 1 7,50 8,75 9,00 25,25
#5742 330253 THPT Lai Vung 1 8,50 7,75 9,00 25,25
#5743 340505 THPT Lai Vung 2 6,75 9,50 9,00 25,25
#5744 350022 THPT Lai Vung 3 8,25 9,00 8,00 25,25
#5745 360149 THPT Lấp Vò 1 8,00 8,25 9,00 25,25
#5746 360414 THPT Lấp Vò 1 8,25 8,00 9,00 25,25
#5747 360984 THPT Lấp Vò 1 8,00 8,25 9,00 25,25
#5748 370406 THPT Lấp Vò 2 6,25 9,00 10,00 25,25
#5749 400201 THPT Châu Thành 1 8,00 8,25 9,00 25,25
#5750 400293 THPT Châu Thành 1 8,50 7,75 9,00 25,25
#5751 400540 THPT Châu Thành 1 7,00 9,25 9,00 25,25
#5752 410609 THPT Châu Thành 2 7,75 8,50 8,00 +1,0 25,25
#5753 420306 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,75 9,50 9,00 25,25
#5754 440465 THPT Thiên Hộ Dương 8,75 7,50 9,00 25,25
#5755 440603 THPT Thiên Hộ Dương 9,00 8,25 8,00 25,25
#5756 460159 THPT Phạm Thành Trung 7,50 8,75 9,00 25,25
#5757 460302 THPT Phạm Thành Trung 7,25 9,00 9,00 25,25
#5758 470146 THPT Cái Bè 7,50 8,75 9,00 25,25
#5759 470498 THPT Cái Bè 7,50 8,75 9,00 25,25
#5760 470659 THPT Cái Bè 8,00 8,25 9,00 25,25
190191192193194Trang 192/1451