↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 195/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#5821 800291 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 9,00 8,25 8,00 25,25
#5822 800384 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 9,00 8,25 8,00 25,25
#5823 280041 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,08 8,75 9,40 8,50 33,73 25,23
#5824 280879 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 6,83 9,00 9,40 9,50 34,73 25,23
#5825 320463 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,83 8,00 9,40 4,50 29,73 25,23
#5826 590519 THPT Tân Hiệp 7,83 8,00 9,40 25,23
#5827 640482 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,08 7,75 9,40 25,23
#5828 510818 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,17 9,25 8,80 25,22
#5829 530172 THPT Lưu Tấn Phát 7,92 8,50 8,80 25,22
#5830 550677 THPT Vĩnh Kim 7,67 8,75 8,80 25,22
#5831 010313 THPT Tân Hồng 8,00 9,00 8,20 25,20
#5832 010522 THPT Tân Hồng 8,50 8,50 8,20 25,20
#5833 050063 THPT Hồng Ngự 1 8,50 8,50 8,20 25,20
#5834 070569 THPT Hồng Ngự 3 7,50 8,50 9,20 25,20
#5835 090026 THPT Thanh Bình 1 7,75 8,25 9,20 25,20
#5836 090084 THPT Thanh Bình 1 7,75 8,25 9,20 25,20
#5837 140096 THCS và THPT Hoà Bình 7,25 8,75 9,20 25,20
#5838 160031 THPT Tháp Mười 7,00 9,00 9,20 25,20
#5839 160160 THPT Tháp Mười 7,25 8,75 9,20 25,20
#5840 160364 THPT Tháp Mười 8,75 8,25 8,20 25,20
#5841 160686 THPT Tháp Mười 8,50 8,50 8,20 25,20
#5842 190383 THPT Phú Điền 7,75 9,25 8,20 25,20
#5843 200138 THPT Đốc Binh Kiều 7,25 8,75 9,20 25,20
#5844 220089 THPT Cao Lãnh 2 7,75 8,25 9,20 25,20
#5845 220283 THPT Cao Lãnh 2 8,00 9,00 8,20 25,20
#5846 250073 THPT Cao Lãnh 7,75 8,25 9,20 25,20
#5847 260461 THPT Trần Quốc Toản 8,50 8,50 8,20 25,20
#5848 280206 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,50 8,50 8,20 8,50 33,70 25,20
#5849 280258 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,50 8,50 9,20 10,30 35,50 25,20
#5850 280354 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,75 8,25 9,20 12,50 37,70 25,20
193194195196197Trang 195/1451