↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 196/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#5851 280498 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,00 8,00 9,20 2,50 27,70 25,20
#5852 280541 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,75 9,25 8,20 7,25 32,45 25,20
#5853 280644 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 6,25 9,75 9,20 15,25 40,45 25,20
#5854 280870 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 9,00 7,00 8,20 6,75 +1,0 30,95 25,20
#5855 290286 THPT Đỗ Công Tường 9,25 8,75 7,20 25,20
#5856 300414 THPT Sa Đéc 8,50 8,50 8,20 25,20
#5857 300982 THPT Sa Đéc 7,50 8,50 9,20 25,20
#5858 320103 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,25 8,75 9,20 3,00 28,20 25,20
#5859 330129 THPT Lai Vung 1 8,25 7,75 9,20 25,20
#5860 330412 THPT Lai Vung 1 8,25 7,75 9,20 25,20
#5861 330605 THPT Lai Vung 1 7,50 8,50 9,20 25,20
#5862 330764 THPT Lai Vung 1 8,50 8,50 8,20 25,20
#5863 350199 THPT Lai Vung 3 7,00 9,00 9,20 25,20
#5864 360254 THPT Lấp Vò 1 7,50 8,50 9,20 25,20
#5865 360899 THPT Lấp Vò 1 7,00 10,00 8,20 25,20
#5866 370020 THPT Lấp Vò 2 8,25 8,75 8,20 25,20
#5867 380127 THPT Lấp Vò 3 7,25 8,75 9,20 25,20
#5868 410079 THPT Châu Thành 2 6,25 9,75 9,20 25,20
#5869 410678 THPT Châu Thành 2 7,00 9,00 9,20 25,20
#5870 440575 THPT Thiên Hộ Dương 7,00 9,00 9,20 25,20
#5871 460277 THPT Phạm Thành Trung 8,00 9,00 8,20 25,20
#5872 460595 THPT Phạm Thành Trung 6,00 10,00 9,20 25,20
#5873 460611 THPT Phạm Thành Trung 8,75 7,25 9,20 25,20
#5874 460753 THPT Phạm Thành Trung 7,75 9,25 8,20 25,20
#5875 460973 THPT Phạm Thành Trung 7,75 8,25 9,20 25,20
#5876 470345 THPT Cái Bè 7,75 8,25 9,20 25,20
#5877 470628 THPT Cái Bè 8,25 8,75 8,20 25,20
#5878 490407 THPT Phan Việt Thống 7,75 8,25 9,20 25,20
#5879 490506 THPT Phan Việt Thống 9,25 7,75 8,20 25,20
#5880 500392 THPT Lê Văn Phẩm 8,25 7,75 9,20 25,20
194195196197198Trang 196/1451