↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 204/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#6091 280694 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,25 8,25 8,60 6,75 31,85 25,10
#6092 280699 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 6,75 9,75 8,60 7,50 32,60 25,10
#6093 280874 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,00 8,50 8,60 2,75 27,85 25,10
#6094 290004 THPT Đỗ Công Tường 8,25 8,25 8,60 25,10
#6095 300043 THPT Sa Đéc 7,75 8,75 8,60 25,10
#6096 300546 THPT Sa Đéc 7,75 8,75 8,60 25,10
#6097 300811 THPT Sa Đéc 7,50 9,00 8,60 25,10
#6098 320406 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 8,25 8,25 8,60 12,80 37,90 25,10
#6099 320550 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,00 9,50 8,60 3,50 28,60 25,10
#6100 330805 THPT Lai Vung 1 8,00 8,50 8,60 25,10
#6101 340252 THPT Lai Vung 2 6,75 8,75 9,60 25,10
#6102 350257 THPT Lai Vung 3 6,75 8,75 9,60 25,10
#6103 350297 THPT Lai Vung 3 8,00 8,50 8,60 25,10
#6104 350317 THPT Lai Vung 3 8,00 7,50 9,60 25,10
#6105 360091 THPT Lấp Vò 1 6,50 9,00 9,60 25,10
#6106 360110 THPT Lấp Vò 1 8,25 8,25 8,60 25,10
#6107 360269 THPT Lấp Vò 1 6,75 8,75 9,60 25,10
#6108 360357 THPT Lấp Vò 1 7,75 8,75 8,60 25,10
#6109 360989 THPT Lấp Vò 1 8,00 8,50 8,60 25,10
#6110 410160 THPT Châu Thành 2 7,00 8,50 9,60 25,10
#6111 440025 THPT Thiên Hộ Dương 7,50 8,00 9,60 25,10
#6112 440255 THPT Thiên Hộ Dương 7,50 9,00 8,60 25,10
#6113 440573 THPT Thiên Hộ Dương 9,00 6,50 9,60 25,10
#6114 460428 THPT Phạm Thành Trung 8,25 8,25 8,60 25,10
#6115 470076 THPT Cái Bè 8,00 7,50 9,60 25,10
#6116 470128 THPT Cái Bè 8,50 7,00 8,60 +1,0 25,10
#6117 470261 THPT Cái Bè 9,00 7,50 8,60 25,10
#6118 470387 THPT Cái Bè 8,00 7,50 9,60 25,10
#6119 470799 THPT Cái Bè 8,50 8,00 8,60 25,10
#6120 470915 THPT Cái Bè 9,25 7,25 8,60 25,10
202203204205206Trang 204/1451