↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 211/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#6301 090115 THPT Thanh Bình 1 6,75 9,25 9,00 25,00
#6302 090131 THPT Thanh Bình 1 8,50 8,50 8,00 25,00
#6303 100500 THPT Thanh Bình 2 7,75 8,25 9,00 25,00
#6304 250013 THPT Cao Lãnh 8,25 8,75 8,00 25,00
#6305 250323 THPT Cao Lãnh 8,75 8,25 8,00 25,00
#6306 260245 THPT Trần Quốc Toản 8,75 8,25 8,00 25,00
#6307 270112 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 8,75 7,25 9,00 25,00
#6308 280177 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 7,25 8,75 9,00 11,75 36,75 25,00
#6309 280350 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 6,50 8,50 10,00 11,10 36,10 25,00
#6310 280438 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 6,75 9,25 9,00 3,25 28,25 25,00
#6311 280582 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,75 7,25 9,00 11,20 36,20 25,00
#6312 280747 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,50 9,50 8,00 4,50 29,50 25,00
#6313 300492 THPT Sa Đéc 7,75 8,25 9,00 25,00
#6314 320106 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,00 8,00 10,00 10,00 35,00 25,00
#6315 320228 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 5,75 9,25 10,00 15,25 40,25 25,00
#6316 320273 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,00 10,00 7,00 6,50 31,50 25,00
#6317 320313 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,75 9,25 9,00 6,75 31,75 25,00
#6318 320384 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,75 8,25 9,00 15,00 40,00 25,00
#6319 320431 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,25 8,75 9,00 1,50 26,50 25,00
#6320 330144 THPT Lai Vung 1 6,25 9,75 9,00 25,00
#6321 330601 THPT Lai Vung 1 7,50 8,50 9,00 25,00
#6322 360147 THPT Lấp Vò 1 5,25 9,75 9,00 25,00
#6323 360310 THPT Lấp Vò 1 6,00 9,00 10,00 25,00
#6324 360947 THPT Lấp Vò 1 6,75 9,25 9,00 25,00
#6325 370256 THPT Lấp Vò 2 6,75 8,25 10,00 25,00
#6326 380188 THPT Lấp Vò 3 7,00 9,00 9,00 25,00
#6327 390043 (Chưa xác định) 7,50 8,50 9,00 25,00
#6328 400320 THPT Châu Thành 1 7,50 8,50 9,00 25,00
#6329 410171 THPT Châu Thành 2 8,25 8,75 8,00 25,00
#6330 460217 THPT Phạm Thành Trung 8,00 8,00 9,00 25,00
209210211212213Trang 211/1451