↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 223/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#6661 250064 THPT Cao Lãnh 7,00 8,25 9,60 24,85
#6662 250594 THPT Cao Lãnh 7,50 8,75 8,60 24,85
#6663 280147 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 6,50 8,75 9,60 11,00 35,85 24,85
#6664 280184 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,25 8,00 8,60 2,50 27,35 24,85
#6665 280467 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,25 8,00 9,60 4,00 28,85 24,85
#6666 280502 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,25 8,00 9,60 8,75 33,60 24,85
#6667 280526 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,50 7,75 8,60 6,16 31,01 24,85
#6668 280624 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,00 8,25 9,60 8,25 33,10 24,85
#6669 280821 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,00 8,25 9,60 7,00 31,85 24,85
#6670 280884 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 7,50 7,75 9,60 7,25 32,10 24,85
#6671 290036 THPT Đỗ Công Tường 7,50 7,75 9,60 24,85
#6672 290258 THPT Đỗ Công Tường 8,00 8,25 8,60 24,85
#6673 300624 THPT Sa Đéc 8,25 8,00 8,60 24,85
#6674 300838 THPT Sa Đéc 7,50 7,75 9,60 24,85
#6675 320043 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,75 8,50 8,60 3,50 28,35 24,85
#6676 320118 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 6,75 8,50 9,60 5,50 30,35 24,85
#6677 320342 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 6,25 9,00 9,60 12,70 37,55 24,85
#6678 320450 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,75 9,50 8,60 8,00 32,85 24,85
#6679 320466 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,25 9,00 8,60 9,50 34,35 24,85
#6680 320666 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,25 9,00 8,60 2,25 27,10 24,85
#6681 330156 THPT Lai Vung 1 7,75 7,50 9,60 24,85
#6682 330536 THPT Lai Vung 1 8,25 8,00 8,60 24,85
#6683 340288 THPT Lai Vung 2 8,00 7,25 9,60 24,85
#6684 350131 THPT Lai Vung 3 7,25 9,00 8,60 24,85
#6685 350152 THPT Lai Vung 3 7,50 8,75 8,60 24,85
#6686 360427 THPT Lấp Vò 1 7,50 7,75 9,60 24,85
#6687 360654 THPT Lấp Vò 1 8,75 7,50 8,60 24,85
#6688 360855 THPT Lấp Vò 1 8,75 7,50 8,60 24,85
#6689 400217 THPT Châu Thành 1 7,75 8,50 8,60 24,85
#6690 410109 THPT Châu Thành 2 7,75 9,50 7,60 24,85
221222223224225Trang 223/1451