↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 226/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#6751 730452 THPT Trương Định 8,00 9,25 7,60 24,85
#6752 730630 THPT Trương Định 7,50 8,75 8,60 24,85
#6753 730746 THPT Trương Định 7,00 9,25 8,60 24,85
#6754 730832 THPT Trương Định 8,75 8,50 7,60 24,85
#6755 730880 THPT Trương Định 7,25 9,00 8,60 24,85
#6756 730899 THPT Trương Định 6,50 8,75 9,60 24,85
#6757 730936 THPT Trương Định 7,50 9,75 7,60 24,85
#6758 730981 THPT Trương Định 8,25 7,00 9,60 24,85
#6759 731093 THPT Trương Định 8,50 7,75 8,60 24,85
#6760 750075 THPT Bình Đông 6,50 8,75 9,60 24,85
#6761 760073 THPT Gò Công Đông 8,00 8,25 8,60 24,85
#6762 760939 THPT Gò Công Đông 8,50 7,75 8,60 24,85
#6763 770626 THPT Nguyễn Văn Côn 9,25 6,00 9,60 24,85
#6764 790331 THCS và THPT Phú Thạnh 7,75 8,50 8,60 24,85
#6765 800082 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 9,25 6,00 9,60 24,85
#6766 810056 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 9,00 8,25 7,60 24,85
#6767 210251 THPT Cao Lãnh 1 7,83 9,00 8,00 24,83
#6768 220593 THPT Cao Lãnh 2 7,33 8,50 9,00 +0,0 24,83
#6769 250026 THPT Cao Lãnh 6,08 9,75 9,00 24,83
#6770 380267 THPT Lấp Vò 3 7,08 8,75 9,00 24,83
#6771 280655 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 7,67 8,75 8,40 4,75 29,57 24,82
#6772 360207 THPT Lấp Vò 1 7,67 7,75 9,40 24,82
#6773 510416 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,17 8,25 9,40 24,82
#6774 620248 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 7,67 8,75 8,40 0,00 24,82 24,82
#6775 650245 THPT Thủ Khoa Huân 7,67 7,75 9,40 24,82
#6776 760089 THPT Gò Công Đông 7,67 7,75 9,40 24,82
#6777 010543 THPT Tân Hồng 7,50 8,50 8,80 24,80
#6778 020137 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,50 8,50 8,80 24,80
#6779 040601 THPT Chu Văn An 6,50 8,50 9,80 24,80
#6780 050114 THPT Hồng Ngự 1 8,25 8,75 7,80 24,80
224225226227228Trang 226/1451