↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 235/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#7021 750383 THPT Bình Đông 7,00 8,75 9,00 24,75
#7022 760118 THPT Gò Công Đông 7,75 8,00 9,00 24,75
#7023 760482 THPT Gò Công Đông 7,25 9,50 8,00 24,75
#7024 760602 THPT Gò Công Đông 8,00 7,75 9,00 24,75
#7025 770372 THPT Nguyễn Văn Côn 8,50 8,25 8,00 24,75
#7026 790287 THCS và THPT Phú Thạnh 8,00 7,75 9,00 24,75
#7027 800287 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,75 8,00 8,00 24,75
#7028 080106 THPT Long Khánh A 6,83 8,50 9,40 24,73
#7029 180244 THPT Trường Xuân 7,83 8,50 8,40 24,73
#7030 510802 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,08 8,25 8,40 24,73
#7031 130431 THPT Tam Nông 7,92 8,00 8,80 24,72
#7032 010441 THPT Tân Hồng 7,50 8,00 9,20 24,70
#7033 050311 THPT Hồng Ngự 1 8,00 8,50 8,20 24,70
#7034 070311 THPT Hồng Ngự 3 8,25 7,25 9,20 24,70
#7035 070556 THPT Hồng Ngự 3 7,00 8,50 9,20 24,70
#7036 080238 THPT Long Khánh A 8,00 9,50 7,20 24,70
#7037 100175 THPT Thanh Bình 2 6,25 9,25 9,20 24,70
#7038 100532 THPT Thanh Bình 2 8,00 7,50 9,20 24,70
#7039 120069 THPT Tràm Chim 5,75 9,75 9,20 24,70
#7040 120074 THPT Tràm Chim 7,25 8,25 9,20 24,70
#7041 160059 THPT Tháp Mười 8,50 8,00 8,20 24,70
#7042 160132 THPT Tháp Mười 8,75 7,75 8,20 24,70
#7043 160210 THPT Tháp Mười 7,25 8,25 9,20 24,70
#7044 160419 THPT Tháp Mười 7,75 8,75 8,20 24,70
#7045 160509 THPT Tháp Mười 7,25 8,25 9,20 24,70
#7046 160672 THPT Tháp Mười 8,75 7,75 8,20 24,70
#7047 170077 THPT Mỹ Quý 7,75 8,75 8,20 24,70
#7048 210411 THPT Cao Lãnh 1 7,75 8,75 8,20 24,70
#7049 220570 THPT Cao Lãnh 2 7,25 9,25 8,20 24,70
#7050 220615 THPT Cao Lãnh 2 7,25 8,25 9,20 24,70
233234235236237Trang 235/1451