↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 241/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#7201 330237 THPT Lai Vung 1 8,00 8,25 8,40 24,65
#7202 330332 THPT Lai Vung 1 6,50 8,75 9,40 24,65
#7203 330475 THPT Lai Vung 1 7,00 8,25 9,40 24,65
#7204 330650 THPT Lai Vung 1 7,25 9,00 8,40 24,65
#7205 330818 THPT Lai Vung 1 8,75 8,50 7,40 24,65
#7206 340118 THPT Lai Vung 2 7,75 8,50 8,40 24,65
#7207 360582 THPT Lấp Vò 1 7,25 9,00 8,40 24,65
#7208 370014 THPT Lấp Vò 2 7,75 7,50 9,40 24,65
#7209 380373 THPT Lấp Vò 3 8,25 7,00 8,40 +1,0 24,65
#7210 390061 (Chưa xác định) 9,00 7,25 8,40 24,65
#7211 400189 THPT Châu Thành 1 6,25 9,00 9,40 24,65
#7212 410512 THPT Châu Thành 2 8,50 7,75 8,40 24,65
#7213 410725 THPT Châu Thành 2 8,75 8,50 7,40 24,65
#7214 430340 THPT Lê Thanh Hiền 8,00 9,25 7,40 24,65
#7215 440200 THPT Thiên Hộ Dương 7,75 7,50 9,40 24,65
#7216 440531 THPT Thiên Hộ Dương 8,00 8,25 8,40 24,65
#7217 440599 THPT Thiên Hộ Dương 6,75 8,50 9,40 24,65
#7218 460190 THPT Phạm Thành Trung 8,00 8,25 8,40 24,65
#7219 470087 THPT Cái Bè 6,75 8,50 9,40 24,65
#7220 470090 THPT Cái Bè 8,00 8,25 8,40 24,65
#7221 470517 THPT Cái Bè 8,75 7,50 8,40 24,65
#7222 470610 THPT Cái Bè 8,00 8,25 8,40 24,65
#7223 470710 THPT Cái Bè 8,75 7,50 8,40 24,65
#7224 470743 THPT Cái Bè 8,75 7,50 8,40 24,65
#7225 470921 THPT Cái Bè 8,00 8,25 8,40 24,65
#7226 471055 THPT Cái Bè 6,75 9,50 8,40 24,65
#7227 471073 THPT Cái Bè 8,75 7,50 8,40 24,65
#7228 471136 THPT Cái Bè 9,00 7,25 8,40 24,65
#7229 471203 THPT Cái Bè 9,50 6,75 8,40 24,65
#7230 490103 THPT Phan Việt Thống 6,75 8,50 9,40 24,65
239240241242243Trang 241/1451