↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 259/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#7741 390064 (Chưa xác định) 7,42 8,00 9,00 24,42
#7742 620253 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 7,42 8,00 9,00 4,00 28,42 24,42
#7743 010535 THPT Tân Hồng 7,00 9,00 8,40 24,40
#7744 010671 THPT Tân Hồng 6,50 8,50 9,40 24,40
#7745 020025 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,50 7,50 9,40 24,40
#7746 020272 THCS và THPT Giồng Thị Đam 8,00 8,00 8,40 24,40
#7747 040220 THPT Chu Văn An 8,50 8,50 7,40 24,40
#7748 050196 THPT Hồng Ngự 1 7,00 9,00 8,40 24,40
#7749 050269 THPT Hồng Ngự 1 6,50 8,50 9,40 24,40
#7750 060047 THPT Hồng Ngự 2 7,00 8,00 9,40 24,40
#7751 070249 THPT Hồng Ngự 3 8,25 7,75 8,40 24,40
#7752 070331 THPT Hồng Ngự 3 7,50 8,50 8,40 24,40
#7753 090203 THPT Thanh Bình 1 8,00 8,00 8,40 24,40
#7754 090423 THPT Thanh Bình 1 7,00 8,00 9,40 24,40
#7755 090441 THPT Thanh Bình 1 7,75 9,25 7,40 24,40
#7756 090464 THPT Thanh Bình 1 7,00 9,00 8,40 24,40
#7757 090739 THPT Thanh Bình 1 6,75 9,25 8,40 24,40
#7758 090855 THPT Thanh Bình 1 8,75 7,25 8,40 24,40
#7759 110121 THCS và THPT Tân Mỹ 6,75 9,25 8,40 24,40
#7760 120472 THPT Tràm Chim 6,50 8,50 9,40 24,40
#7761 130279 THPT Tam Nông 7,25 8,75 8,40 24,40
#7762 160050 THPT Tháp Mười 6,50 8,50 9,40 24,40
#7763 160325 THPT Tháp Mười 7,00 9,00 8,40 24,40
#7764 220401 THPT Cao Lãnh 2 6,25 8,75 9,40 24,40
#7765 220599 THPT Cao Lãnh 2 7,25 7,75 9,40 24,40
#7766 240132 THPT Kiến Văn 8,25 7,75 8,40 24,40
#7767 250084 THPT Cao Lãnh 7,75 8,25 8,40 24,40
#7768 260464 THPT Trần Quốc Toản 7,50 8,50 8,40 24,40
#7769 280025 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 6,25 8,75 9,40 13,00 37,40 24,40
#7770 280055 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 5,00 10,00 9,40 11,00 35,40 24,40
257258259260261Trang 259/1451