↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 270/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8071 800427 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,25 8,25 7,80 24,30
#8072 490331 THPT Phan Việt Thống 5,83 9,25 9,20 24,28
#8073 510646 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,08 8,00 8,20 24,28
#8074 790077 THCS và THPT Phú Thạnh 7,58 7,50 9,20 24,28
#8075 320301 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 7,67 8,00 8,60 8,75 33,02 24,27
#8076 330814 THPT Lai Vung 1 7,92 7,75 8,60 24,27
#8077 650233 THPT Thủ Khoa Huân 7,67 8,00 8,60 24,27
#8078 730867 THPT Trương Định 7,42 9,25 7,60 24,27
#8079 770487 THPT Nguyễn Văn Côn 6,92 8,75 8,60 24,27
#8080 010271 THPT Tân Hồng 7,50 7,75 9,00 24,25
#8081 040085 THPT Chu Văn An 7,00 8,25 9,00 24,25
#8082 050210 THPT Hồng Ngự 1 8,00 8,25 8,00 24,25
#8083 050436 THPT Hồng Ngự 1 7,50 7,75 9,00 24,25
#8084 050480 THPT Hồng Ngự 1 6,50 8,75 9,00 24,25
#8085 070293 THPT Hồng Ngự 3 8,25 8,00 8,00 24,25
#8086 100541 THPT Thanh Bình 2 7,00 9,25 8,00 24,25
#8087 130407 THPT Tam Nông 6,50 8,75 9,00 24,25
#8088 160259 THPT Tháp Mười 6,00 9,25 9,00 24,25
#8089 180369 THPT Trường Xuân 7,50 8,75 8,00 24,25
#8090 210202 THPT Cao Lãnh 1 7,00 8,25 9,00 24,25
#8091 220279 THPT Cao Lãnh 2 6,75 8,50 9,00 24,25
#8092 220672 THPT Cao Lãnh 2 7,50 8,75 8,00 24,25
#8093 230312 THPT Thống Linh 7,75 7,50 9,00 24,25
#8094 230498 THPT Thống Linh 8,50 6,75 9,00 24,25
#8095 250124 THPT Cao Lãnh 6,50 8,75 9,00 24,25
#8096 250401 THPT Cao Lãnh 7,75 8,50 8,00 24,25
#8097 250539 THPT Cao Lãnh 9,00 8,25 7,00 24,25
#8098 270018 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,50 8,75 8,00 24,25
#8099 270137 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 8,75 6,50 9,00 24,25
#8100 280573 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 6,25 9,00 9,00 3,80 28,05 24,25
268269270271272Trang 270/1451