↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 274/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8191 030070 THCS và THPT Tân Thành 7,75 7,25 9,20 24,20
#8192 040077 THPT Chu Văn An 7,00 9,00 8,20 24,20
#8193 040111 THPT Chu Văn An 8,00 8,00 8,20 24,20
#8194 040208 THPT Chu Văn An 7,75 7,25 9,20 24,20
#8195 040332 THPT Chu Văn An 8,25 7,75 8,20 24,20
#8196 040654 THPT Chu Văn An 7,00 8,00 9,20 24,20
#8197 040657 THPT Chu Văn An 7,50 9,50 7,20 24,20
#8198 050239 THPT Hồng Ngự 1 6,75 8,25 9,20 24,20
#8199 050526 THPT Hồng Ngự 1 8,00 8,00 8,20 24,20
#8200 070015 THPT Hồng Ngự 3 7,25 7,75 9,20 24,20
#8201 070168 THPT Hồng Ngự 3 7,25 7,75 9,20 24,20
#8202 070555 THPT Hồng Ngự 3 6,25 8,75 9,20 24,20
#8203 110003 THCS và THPT Tân Mỹ 7,50 7,50 9,20 24,20
#8204 120123 THPT Tràm Chim 8,00 8,00 8,20 24,20
#8205 120377 THPT Tràm Chim 8,00 8,00 8,20 24,20
#8206 120388 THPT Tràm Chim 6,50 9,50 8,20 24,20
#8207 120594 THPT Tràm Chim 7,00 8,00 9,20 24,20
#8208 170143 THPT Mỹ Quý 6,50 8,50 9,20 24,20
#8209 200025 THPT Đốc Binh Kiều 7,50 8,50 8,20 24,20
#8210 220322 THPT Cao Lãnh 2 6,75 8,25 9,20 24,20
#8211 250131 THPT Cao Lãnh 9,00 8,00 7,20 24,20
#8212 250320 THPT Cao Lãnh 7,50 8,50 8,20 24,20
#8213 260493 THPT Trần Quốc Toản 7,50 8,50 8,20 24,20
#8214 280138 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 7,75 7,25 9,20 8,00 32,20 24,20
#8215 280180 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 7,25 7,75 9,20 5,00 29,20 24,20
#8216 280216 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,75 8,25 8,20 7,90 32,10 24,20
#8217 280703 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 6,50 8,50 9,20 5,00 29,20 24,20
#8218 300022 THPT Sa Đéc 9,00 7,00 8,20 24,20
#8219 300080 THPT Sa Đéc 6,50 8,50 9,20 24,20
#8220 300357 THPT Sa Đéc 8,00 8,00 8,20 24,20
272273274275276Trang 274/1451