↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 275/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8221 300809 THPT Sa Đéc 7,50 8,50 8,20 24,20
#8222 320082 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 6,75 8,25 9,20 5,75 29,95 24,20
#8223 320377 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,75 7,25 9,20 0,75 24,95 24,20
#8224 330188 THPT Lai Vung 1 7,75 8,25 8,20 24,20
#8225 330343 THPT Lai Vung 1 7,50 8,50 8,20 24,20
#8226 330533 THPT Lai Vung 1 7,75 8,25 8,20 24,20
#8227 340518 THPT Lai Vung 2 6,75 9,25 8,20 24,20
#8228 340629 THPT Lai Vung 2 7,75 7,25 9,20 24,20
#8229 350335 THPT Lai Vung 3 6,50 8,50 9,20 24,20
#8230 360071 THPT Lấp Vò 1 7,75 8,25 8,20 24,20
#8231 360102 THPT Lấp Vò 1 8,00 8,00 8,20 24,20
#8232 360286 THPT Lấp Vò 1 6,25 8,75 9,20 24,20
#8233 360403 THPT Lấp Vò 1 7,25 7,75 9,20 24,20
#8234 370006 THPT Lấp Vò 2 9,25 6,75 8,20 24,20
#8235 370136 THPT Lấp Vò 2 5,50 9,50 9,20 24,20
#8236 370678 THPT Lấp Vò 2 7,00 8,00 9,20 24,20
#8237 410264 THPT Châu Thành 2 6,75 8,25 9,20 24,20
#8238 460142 THPT Phạm Thành Trung 7,25 7,75 9,20 24,20
#8239 460541 THPT Phạm Thành Trung 7,50 8,50 8,20 24,20
#8240 460848 THPT Phạm Thành Trung 6,75 8,25 9,20 24,20
#8241 460895 THPT Phạm Thành Trung 7,00 8,00 9,20 24,20
#8242 470781 THPT Cái Bè 7,25 7,75 9,20 24,20
#8243 470782 THPT Cái Bè 8,25 8,75 7,20 24,20
#8244 470994 THPT Cái Bè 7,75 8,25 8,20 24,20
#8245 471192 THPT Cái Bè 9,00 7,00 8,20 24,20
#8246 490229 THPT Phan Việt Thống 7,25 8,75 8,20 24,20
#8247 490302 THPT Phan Việt Thống 7,75 9,25 7,20 24,20
#8248 490381 THPT Phan Việt Thống 6,50 9,50 8,20 24,20
#8249 490410 THPT Phan Việt Thống 7,00 9,00 8,20 24,20
#8250 490623 THPT Phan Việt Thống 7,50 7,50 9,20 24,20
273274275276277Trang 275/1451