↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 278/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8311 070342 THPT Hồng Ngự 3 5,25 9,50 9,40 24,15
#8312 080101 THPT Long Khánh A 7,25 8,50 8,40 24,15
#8313 080207 THPT Long Khánh A 6,25 8,50 9,40 24,15
#8314 090100 THPT Thanh Bình 1 5,75 9,00 9,40 24,15
#8315 090562 THPT Thanh Bình 1 8,25 8,50 7,40 24,15
#8316 090683 THPT Thanh Bình 1 6,75 9,00 8,40 24,15
#8317 090729 THPT Thanh Bình 1 7,00 7,75 9,40 24,15
#8318 100102 THPT Thanh Bình 2 8,25 6,50 9,40 24,15
#8319 120492 THPT Tràm Chim 7,00 7,75 9,40 24,15
#8320 120591 THPT Tràm Chim 8,00 6,75 9,40 24,15
#8321 150111 THCS và THPT Phú Thành A 7,25 7,50 9,40 24,15
#8322 160039 THPT Tháp Mười 5,50 9,25 9,40 24,15
#8323 160127 THPT Tháp Mười 6,50 8,25 9,40 24,15
#8324 160248 THPT Tháp Mười 8,00 6,75 9,40 24,15
#8325 160298 THPT Tháp Mười 6,50 9,25 8,40 24,15
#8326 160311 THPT Tháp Mười 6,25 8,50 9,40 24,15
#8327 160350 THPT Tháp Mười 7,50 8,25 8,40 24,15
#8328 160491 THPT Tháp Mười 6,50 9,25 8,40 24,15
#8329 170075 THPT Mỹ Quý 8,25 7,50 8,40 24,15
#8330 180199 THPT Trường Xuân 7,75 8,00 8,40 24,15
#8331 190006 THPT Phú Điền 7,00 8,75 8,40 24,15
#8332 210004 THPT Cao Lãnh 1 6,75 8,00 9,40 24,15
#8333 210014 THPT Cao Lãnh 1 7,50 8,25 8,40 24,15
#8334 220533 THPT Cao Lãnh 2 8,00 8,75 7,40 24,15
#8335 230270 THPT Thống Linh 8,00 6,75 9,40 24,15
#8336 230295 THPT Thống Linh 9,00 6,75 8,40 24,15
#8337 250085 THPT Cao Lãnh 7,75 9,00 7,40 24,15
#8338 250498 THPT Cao Lãnh 7,25 7,50 9,40 24,15
#8339 250552 THPT Cao Lãnh 7,25 8,50 8,40 24,15
#8340 280320 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,75 8,00 8,40 7,20 31,35 24,15
276277278279280Trang 278/1451