↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 28/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#811 540053 THPT Dưỡng Điềm 8,33 9,75 10,00 28,08
#812 620332 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,33 9,75 10,00 10,50 38,58 28,08
#813 660864 THPT Chợ Gạo 8,33 9,75 10,00 28,08
#814 470587 THPT Cái Bè 8,67 10,00 9,40 28,07
#815 070060 THPT Hồng Ngự 3 8,75 9,50 9,80 28,05
#816 090523 THPT Thanh Bình 1 9,25 9,00 9,80 28,05
#817 090542 THPT Thanh Bình 1 9,50 8,75 9,80 28,05
#818 090919 THPT Thanh Bình 1 8,75 9,50 9,80 28,05
#819 120333 THPT Tràm Chim 8,25 10,00 9,80 28,05
#820 220014 THPT Cao Lãnh 2 8,50 9,75 9,80 28,05
#821 280154 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,75 9,50 9,80 13,50 41,55 28,05
#822 280441 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,75 9,50 9,80 8,40 36,45 28,05
#823 280447 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,50 9,75 9,80 14,50 42,55 28,05
#824 280450 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 9,50 8,75 9,80 16,75 44,80 28,05
#825 280635 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 8,50 9,75 9,80 16,25 44,30 28,05
#826 280692 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,25 10,00 9,80 5,75 33,80 28,05
#827 280755 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,50 9,75 9,80 6,70 34,75 28,05
#828 280814 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,50 9,75 9,80 5,75 33,80 28,05
#829 280823 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 9,25 9,00 9,80 13,75 41,80 28,05
#830 300349 THPT Sa Đéc 9,25 10,00 8,80 28,05
#831 320146 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,50 9,75 9,80 14,25 42,30 28,05
#832 320243 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,75 9,50 9,80 14,00 42,05 28,05
#833 330179 THPT Lai Vung 1 9,75 8,50 9,80 28,05
#834 330230 THPT Lai Vung 1 8,50 9,75 9,80 28,05
#835 330804 THPT Lai Vung 1 8,50 9,75 9,80 +0,0 28,05
#836 340480 THPT Lai Vung 2 8,50 9,75 9,80 28,05
#837 360782 THPT Lấp Vò 1 8,75 9,50 9,80 28,05
#838 410036 THPT Châu Thành 2 9,00 9,25 9,80 28,05
#839 470714 THPT Cái Bè 8,50 9,75 9,80 28,05
#840 471120 THPT Cái Bè 8,75 9,50 9,80 28,05
2627282930Trang 28/1451