↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 308/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9211 260302 THPT Trần Quốc Toản 7,25 7,75 8,80 23,80
#9212 280108 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 6,25 7,75 9,80 11,25 35,05 23,80
#9213 280854 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 8,00 8,00 7,80 5,25 29,05 23,80
#9214 300205 THPT Sa Đéc 6,25 8,75 8,80 23,80
#9215 300708 THPT Sa Đéc 6,25 8,75 8,80 23,80
#9216 300826 THPT Sa Đéc 7,00 8,00 8,80 23,80
#9217 320019 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,50 8,50 8,80 2,00 25,80 23,80
#9218 320105 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 5,00 9,00 9,80 13,25 37,05 23,80
#9219 330224 THPT Lai Vung 1 8,00 7,00 8,80 23,80
#9220 330707 THPT Lai Vung 1 8,25 6,75 8,80 23,80
#9221 340047 THPT Lai Vung 2 6,50 8,50 8,80 23,80
#9222 340052 THPT Lai Vung 2 7,50 7,50 8,80 23,80
#9223 360610 THPT Lấp Vò 1 5,75 8,25 9,80 23,80
#9224 360936 THPT Lấp Vò 1 7,50 7,50 8,80 23,80
#9225 370253 THPT Lấp Vò 2 7,25 8,75 7,80 23,80
#9226 370454 THPT Lấp Vò 2 6,00 8,00 9,80 23,80
#9227 380197 THPT Lấp Vò 3 6,25 8,75 8,80 23,80
#9228 400206 THPT Châu Thành 1 7,25 8,75 7,80 23,80
#9229 410456 THPT Châu Thành 2 7,00 8,00 8,80 23,80
#9230 410700 THPT Châu Thành 2 6,75 8,25 8,80 23,80
#9231 420330 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,50 8,50 8,80 23,80
#9232 440151 THPT Thiên Hộ Dương 6,50 9,50 7,80 23,80
#9233 450048 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,75 8,25 8,80 23,80
#9234 460221 THPT Phạm Thành Trung 7,25 7,75 8,80 23,80
#9235 460687 THPT Phạm Thành Trung 7,50 7,50 8,80 23,80
#9236 460771 THPT Phạm Thành Trung 7,50 8,50 7,80 23,80
#9237 460879 THPT Phạm Thành Trung 6,00 8,00 9,80 23,80
#9238 460909 THPT Phạm Thành Trung 7,25 7,75 8,80 23,80
#9239 490421 THPT Phan Việt Thống 7,00 9,00 7,80 23,80
#9240 500574 THPT Lê Văn Phẩm 7,50 7,50 8,80 23,80
306307308309310Trang 308/1451