↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 327/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9781 690049 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 7,00 8,00 8,60 23,60
#9782 700086 THPT Vĩnh Bình 8,00 7,00 8,60 23,60
#9783 700508 THPT Vĩnh Bình 7,50 7,50 8,60 23,60
#9784 700807 THPT Vĩnh Bình 8,00 8,00 7,60 23,60
#9785 720107 THCS và THPT Long Bình 6,00 9,00 8,60 23,60
#9786 730016 THPT Trương Định 8,00 8,00 7,60 23,60
#9787 730241 THPT Trương Định 6,75 8,25 8,60 23,60
#9788 730468 THPT Trương Định 8,00 9,00 6,60 23,60
#9789 770115 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 8,25 9,60 23,60
#9790 770637 THPT Nguyễn Văn Côn 7,25 7,75 8,60 23,60
#9791 780043 THCS và THPT Tân Thới 8,25 6,75 8,60 23,60
#9792 780174 THCS và THPT Tân Thới 9,25 6,75 7,60 23,60
#9793 050475 THPT Hồng Ngự 1 7,33 8,25 8,00 23,58
#9794 510910 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,08 7,50 8,00 23,58
#9795 590975 THPT Tân Hiệp 7,83 7,75 8,00 23,58
#9796 650134 THPT Thủ Khoa Huân 6,58 8,00 9,00 23,58
#9797 070022 THPT Hồng Ngự 3 6,17 8,00 9,40 23,57
#9798 100300 THPT Thanh Bình 2 6,92 7,25 9,40 23,57
#9799 280323 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,42 7,75 8,40 11,50 35,07 23,57
#9800 660481 THPT Chợ Gạo 6,92 7,25 9,40 23,57
#9801 800074 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,42 8,75 7,40 23,57
#9802 010026 THPT Tân Hồng 7,50 7,25 8,80 23,55
#9803 050403 THPT Hồng Ngự 1 6,25 7,50 9,80 23,55
#9804 070239 THPT Hồng Ngự 3 8,75 8,00 6,80 23,55
#9805 080191 THPT Long Khánh A 6,75 8,00 8,80 23,55
#9806 090288 THPT Thanh Bình 1 6,75 8,00 8,80 23,55
#9807 090472 THPT Thanh Bình 1 6,50 8,25 8,80 23,55
#9808 090605 THPT Thanh Bình 1 7,75 7,00 8,80 23,55
#9809 100151 THPT Thanh Bình 2 7,25 8,50 7,80 23,55
#9810 100336 THPT Thanh Bình 2 7,00 7,75 8,80 23,55
325326327328329Trang 327/1451