↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 331/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9901 700089 THPT Vĩnh Bình 7,33 8,00 8,20 23,53
#9902 190241 THPT Phú Điền 6,42 8,50 8,60 23,52
#9903 290082 THPT Đỗ Công Tường 7,92 8,00 7,60 23,52
#9904 370691 THPT Lấp Vò 2 6,92 8,00 8,60 23,52
#9905 641033 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,67 8,25 9,60 23,52
#9906 700480 THPT Vĩnh Bình 6,17 7,75 9,60 23,52
#9907 010340 THPT Tân Hồng 7,75 7,75 8,00 23,50
#9908 010389 THPT Tân Hồng 6,75 8,75 8,00 23,50
#9909 010619 THPT Tân Hồng 7,25 7,25 9,00 23,50
#9910 030120 THCS và THPT Tân Thành 7,75 6,75 9,00 23,50
#9911 040257 THPT Chu Văn An 8,00 7,50 8,00 23,50
#9912 040299 THPT Chu Văn An 7,50 7,00 9,00 23,50
#9913 050079 THPT Hồng Ngự 1 6,75 7,75 9,00 23,50
#9914 050204 THPT Hồng Ngự 1 5,75 8,75 9,00 23,50
#9915 060118 THPT Hồng Ngự 2 8,50 7,00 8,00 23,50
#9916 070155 THPT Hồng Ngự 3 7,25 8,25 8,00 23,50
#9917 080085 THPT Long Khánh A 7,25 7,25 9,00 23,50
#9918 090320 THPT Thanh Bình 1 6,25 9,25 8,00 23,50
#9919 120258 THPT Tràm Chim 5,75 9,75 8,00 23,50
#9920 130109 THPT Tam Nông 7,75 6,75 8,00 +1,0 23,50
#9921 160072 THPT Tháp Mười 7,00 8,50 8,00 23,50
#9922 160187 THPT Tháp Mười 6,25 8,25 9,00 23,50
#9923 160236 THPT Tháp Mười 7,50 8,00 8,00 23,50
#9924 160499 THPT Tháp Mười 7,25 8,25 8,00 23,50
#9925 160703 THPT Tháp Mười 7,75 7,75 8,00 23,50
#9926 180014 THPT Trường Xuân 6,75 7,75 9,00 23,50
#9927 210220 THPT Cao Lãnh 1 7,00 7,50 9,00 23,50
#9928 220333 THPT Cao Lãnh 2 6,25 8,25 9,00 23,50
#9929 230308 THPT Thống Linh 7,25 7,25 9,00 23,50
#9930 240297 THPT Kiến Văn 6,25 8,25 9,00 23,50
329330331332333Trang 331/1451