↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 343/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10261 660468 THPT Chợ Gạo 9,00 7,00 7,40 23,40
#10262 660646 THPT Chợ Gạo 8,50 7,50 7,40 23,40
#10263 660734 THPT Chợ Gạo 8,75 7,25 7,40 23,40
#10264 660816 THPT Chợ Gạo 7,75 6,25 9,40 23,40
#10265 660930 THPT Chợ Gạo 7,50 7,50 8,40 23,40
#10266 700099 THPT Vĩnh Bình 6,50 8,50 8,40 23,40
#10267 700103 THPT Vĩnh Bình 8,00 7,00 8,40 23,40
#10268 700718 THPT Vĩnh Bình 7,25 6,75 9,40 23,40
#10269 700865 THPT Vĩnh Bình 8,50 7,50 7,40 23,40
#10270 730179 THPT Trương Định 8,00 7,00 8,40 23,40
#10271 730425 THPT Trương Định 7,75 7,25 8,40 23,40
#10272 730603 THPT Trương Định 7,75 7,25 8,40 23,40
#10273 760213 THPT Gò Công Đông 5,00 9,00 9,40 23,40
#10274 760918 THPT Gò Công Đông 6,50 7,50 9,40 23,40
#10275 770646 THPT Nguyễn Văn Côn 8,25 7,75 7,40 23,40
#10276 800144 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 7,25 8,40 23,40
#10277 210434 THPT Cao Lãnh 1 7,58 8,00 7,80 23,38
#10278 280372 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 6,33 8,25 8,80 14,00 37,38 23,38
#10279 290378 THPT Đỗ Công Tường 7,08 8,50 7,80 23,38
#10280 650494 THPT Thủ Khoa Huân 7,17 7,00 9,20 23,37
#10281 770017 THPT Nguyễn Văn Côn 8,17 7,00 8,20 23,37
#10282 020056 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,50 7,25 8,60 23,35
#10283 020191 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,50 8,25 8,60 23,35
#10284 030083 THCS và THPT Tân Thành 8,25 6,50 8,60 23,35
#10285 040036 THPT Chu Văn An 7,75 7,00 8,60 23,35
#10286 050091 THPT Hồng Ngự 1 8,25 7,50 7,60 23,35
#10287 060197 THPT Hồng Ngự 2 9,00 5,75 7,60 +1,0 23,35
#10288 060231 THPT Hồng Ngự 2 6,25 7,50 9,60 23,35
#10289 100097 THPT Thanh Bình 2 8,00 6,75 8,60 23,35
#10290 100206 THPT Thanh Bình 2 7,50 7,25 8,60 23,35
341342343344345Trang 343/1451