↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 347/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10381 660883 THPT Chợ Gạo 8,25 7,50 7,60 23,35
#10382 661025 THPT Chợ Gạo 7,25 8,50 7,60 23,35
#10383 730546 THPT Trương Định 7,75 7,00 8,60 23,35
#10384 731102 THPT Trương Định 8,00 7,75 7,60 23,35
#10385 750017 THPT Bình Đông 8,00 7,75 7,60 23,35
#10386 760045 THPT Gò Công Đông 7,25 7,50 8,60 23,35
#10387 760075 THPT Gò Công Đông 8,75 6,00 8,60 23,35
#10388 770635 THPT Nguyễn Văn Côn 7,00 7,75 8,60 23,35
#10389 790313 THCS và THPT Phú Thạnh 5,75 8,00 9,60 23,35
#10390 800284 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,50 7,25 7,60 23,35
#10391 250431 THPT Cao Lãnh 7,58 7,75 8,00 23,33
#10392 300168 THPT Sa Đéc 6,33 8,00 9,00 23,33
#10393 650178 THPT Thủ Khoa Huân 7,83 7,50 8,00 23,33
#10394 720102 THCS và THPT Long Bình 6,08 8,25 9,00 23,33
#10395 100353 THPT Thanh Bình 2 6,92 9,00 7,40 23,32
#10396 180142 THPT Trường Xuân 5,92 8,00 9,40 23,32
#10397 500008 THPT Lê Văn Phẩm 6,67 8,25 8,40 23,32
#10398 660454 THPT Chợ Gạo 5,67 8,25 9,40 23,32
#10399 010014 THPT Tân Hồng 7,25 8,25 7,80 23,30
#10400 010283 THPT Tân Hồng 7,00 8,50 7,80 23,30
#10401 010632 THPT Tân Hồng 6,50 8,00 8,80 23,30
#10402 030093 THCS và THPT Tân Thành 8,00 6,50 8,80 23,30
#10403 040251 THPT Chu Văn An 7,25 7,25 8,80 23,30
#10404 040312 THPT Chu Văn An 8,50 6,00 8,80 23,30
#10405 040377 THPT Chu Văn An 7,00 7,50 8,80 23,30
#10406 050496 THPT Hồng Ngự 1 8,00 7,50 7,80 23,30
#10407 060316 THPT Hồng Ngự 2 5,50 8,00 9,80 23,30
#10408 090085 THPT Thanh Bình 1 7,75 6,75 8,80 23,30
#10409 090546 THPT Thanh Bình 1 7,75 7,75 7,80 23,30
#10410 120399 THPT Tràm Chim 6,25 8,25 8,80 23,30
345346347348349Trang 347/1451