↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 370/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11071 090853 THPT Thanh Bình 1 7,00 8,25 7,80 23,05
#11072 100456 THPT Thanh Bình 2 6,75 7,50 8,80 23,05
#11073 100560 THPT Thanh Bình 2 6,25 9,00 7,80 23,05
#11074 120194 THPT Tràm Chim 5,50 8,75 8,80 23,05
#11075 140064 THCS và THPT Hoà Bình 7,75 7,50 7,80 23,05
#11076 160155 THPT Tháp Mười 6,00 9,25 7,80 23,05
#11077 160380 THPT Tháp Mười 7,50 7,75 7,80 23,05
#11078 160540 THPT Tháp Mười 6,75 8,50 7,80 23,05
#11079 160563 THPT Tháp Mười 7,00 8,25 7,80 23,05
#11080 160595 THPT Tháp Mười 7,50 7,75 7,80 23,05
#11081 160692 THPT Tháp Mười 7,50 7,75 7,80 23,05
#11082 180065 THPT Trường Xuân 7,75 7,50 7,80 23,05
#11083 180242 THPT Trường Xuân 7,25 8,00 7,80 23,05
#11084 190336 THPT Phú Điền 5,75 9,50 7,80 23,05
#11085 200033 THPT Đốc Binh Kiều 6,75 8,50 7,80 23,05
#11086 210274 THPT Cao Lãnh 1 7,25 7,00 8,80 23,05
#11087 210388 THPT Cao Lãnh 1 5,50 8,75 8,80 23,05
#11088 260260 THPT Trần Quốc Toản 6,50 7,75 8,80 23,05
#11089 270093 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 8,00 7,25 7,80 23,05
#11090 280653 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 7,00 8,25 7,80 5,00 28,05 23,05
#11091 280838 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 5,75 8,50 8,80 12,80 35,85 23,05
#11092 300363 THPT Sa Đéc 7,25 7,00 8,80 23,05
#11093 300616 THPT Sa Đéc 6,00 8,25 8,80 23,05
#11094 320117 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 5,75 8,50 8,80 5,00 28,05 23,05
#11095 320262 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 5,75 8,50 8,80 10,20 33,25 23,05
#11096 330154 THPT Lai Vung 1 5,75 8,50 8,80 23,05
#11097 330535 THPT Lai Vung 1 7,25 8,00 7,80 23,05
#11098 330623 THPT Lai Vung 1 6,50 7,75 8,80 23,05
#11099 340216 THPT Lai Vung 2 6,25 9,00 7,80 23,05
#11100 340383 THPT Lai Vung 2 6,50 8,75 7,80 23,05
368369370371372Trang 370/1451