↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 378/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11311 220701 THPT Cao Lãnh 2 8,75 5,00 9,20 22,95
#11312 230214 THPT Thống Linh 8,50 6,25 8,20 22,95
#11313 230324 THPT Thống Linh 7,50 7,25 8,20 22,95
#11314 250104 THPT Cao Lãnh 6,25 8,50 8,20 22,95
#11315 250283 THPT Cao Lãnh 6,50 7,25 9,20 22,95
#11316 250475 THPT Cao Lãnh 9,00 5,75 8,20 22,95
#11317 260069 THPT Trần Quốc Toản 6,75 9,00 7,20 22,95
#11318 260518 THPT Trần Quốc Toản 7,00 7,75 8,20 22,95
#11319 280423 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,00 6,75 8,20 4,75 27,70 22,95
#11320 290141 THPT Đỗ Công Tường 6,50 8,25 8,20 22,95
#11321 300856 THPT Sa Đéc 5,75 8,00 9,20 22,95
#11322 300937 THPT Sa Đéc 7,50 7,25 8,20 22,95
#11323 320028 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,50 7,25 8,20 3,00 25,95 22,95
#11324 320088 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 7,00 7,75 8,20 11,75 34,70 22,95
#11325 320211 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 5,75 8,00 9,20 9,50 32,45 22,95
#11326 320636 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 6,25 8,50 8,20 8,25 31,20 22,95
#11327 330216 THPT Lai Vung 1 6,00 8,75 8,20 22,95
#11328 340135 THPT Lai Vung 2 7,25 8,50 7,20 22,95
#11329 340303 THPT Lai Vung 2 5,75 9,00 8,20 22,95
#11330 340453 THPT Lai Vung 2 7,00 7,75 8,20 22,95
#11331 370291 THPT Lấp Vò 2 6,50 9,25 7,20 22,95
#11332 370377 THPT Lấp Vò 2 7,75 8,00 7,20 22,95
#11333 380196 THPT Lấp Vò 3 6,75 8,00 8,20 22,95
#11334 380336 THPT Lấp Vò 3 7,50 6,25 9,20 22,95
#11335 400081 THPT Châu Thành 1 6,50 8,25 8,20 22,95
#11336 400190 THPT Châu Thành 1 7,25 7,50 8,20 22,95
#11337 400502 THPT Châu Thành 1 8,25 6,50 8,20 22,95
#11338 410295 THPT Châu Thành 2 8,25 8,50 6,20 22,95
#11339 430015 THPT Lê Thanh Hiền 7,75 8,00 7,20 22,95
#11340 460080 THPT Phạm Thành Trung 7,25 8,50 7,20 22,95
376377378379380Trang 378/1451