↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 381/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11401 790170 THCS và THPT Phú Thạnh 8,50 7,25 7,20 22,95
#11402 800301 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 7,00 9,20 22,95
#11403 800371 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 9,00 5,75 8,20 22,95
#11404 800467 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 8,00 8,20 22,95
#11405 100496 THPT Thanh Bình 2 7,33 9,00 6,60 22,93
#11406 120028 THPT Tràm Chim 6,08 7,25 9,60 22,93
#11407 260431 THPT Trần Quốc Toản 6,08 8,25 8,60 22,93
#11408 330686 THPT Lai Vung 1 7,83 7,50 7,60 22,93
#11409 510237 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,08 8,25 7,60 22,93
#11410 040152 THPT Chu Văn An 6,92 8,00 8,00 22,92
#11411 230438 THPT Thống Linh 7,42 7,50 8,00 22,92
#11412 760170 THPT Gò Công Đông 6,67 8,25 8,00 22,92
#11413 010148 THPT Tân Hồng 6,75 6,75 9,40 22,90
#11414 010154 THPT Tân Hồng 6,25 7,25 9,40 22,90
#11415 030064 THCS và THPT Tân Thành 8,25 7,25 7,40 22,90
#11416 060338 THPT Hồng Ngự 2 8,00 6,50 8,40 22,90
#11417 070003 THPT Hồng Ngự 3 6,25 8,25 8,40 22,90
#11418 090006 THPT Thanh Bình 1 5,75 8,75 8,40 22,90
#11419 090135 THPT Thanh Bình 1 6,50 8,00 8,40 22,90
#11420 090394 THPT Thanh Bình 1 6,75 7,75 8,40 22,90
#11421 090487 THPT Thanh Bình 1 5,50 9,00 8,40 22,90
#11422 100235 THPT Thanh Bình 2 7,50 7,00 8,40 22,90
#11423 100367 THPT Thanh Bình 2 8,00 6,50 8,40 22,90
#11424 120503 THPT Tràm Chim 7,50 8,00 7,40 22,90
#11425 130254 THPT Tam Nông 6,50 8,00 8,40 22,90
#11426 140073 THCS và THPT Hoà Bình 8,50 6,00 8,40 22,90
#11427 160196 THPT Tháp Mười 7,00 7,50 8,40 22,90
#11428 160201 THPT Tháp Mười 7,00 8,50 7,40 22,90
#11429 160349 THPT Tháp Mười 5,50 9,00 8,40 22,90
#11430 160488 THPT Tháp Mười 6,50 9,00 7,40 22,90
379380381382383Trang 381/1451