↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 389/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11641 650523 THPT Thủ Khoa Huân 7,25 8,00 7,60 22,85
#11642 660031 THPT Chợ Gạo 5,50 8,75 8,60 22,85
#11643 660708 THPT Chợ Gạo 7,25 8,00 7,60 22,85
#11644 660812 THPT Chợ Gạo 7,25 8,00 7,60 22,85
#11645 661206 THPT Chợ Gạo 6,25 9,00 7,60 22,85
#11646 661210 THPT Chợ Gạo 8,50 6,75 7,60 22,85
#11647 680141 THPT Bình Phục Nhứt 7,75 5,50 9,60 22,85
#11648 700172 THPT Vĩnh Bình 8,50 7,75 6,60 22,85
#11649 700556 THPT Vĩnh Bình 6,50 7,75 8,60 22,85
#11650 730255 THPT Trương Định 7,25 9,00 6,60 22,85
#11651 730293 THPT Trương Định 8,75 5,50 8,60 22,85
#11652 730637 THPT Trương Định 7,00 9,25 6,60 22,85
#11653 730731 THPT Trương Định 7,25 7,00 8,60 22,85
#11654 760044 THPT Gò Công Đông 6,25 7,00 9,60 22,85
#11655 760518 THPT Gò Công Đông 7,50 6,75 8,60 22,85
#11656 760925 THPT Gò Công Đông 8,00 7,25 7,60 22,85
#11657 800348 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 7,50 7,60 22,85
#11658 300143 THPT Sa Đéc 5,83 8,00 9,00 22,83
#11659 380116 THPT Lấp Vò 3 7,58 7,25 8,00 22,83
#11660 470395 THPT Cái Bè 6,83 8,00 8,00 22,83
#11661 641390 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,08 6,75 8,00 22,83
#11662 660863 THPT Chợ Gạo 7,33 7,50 8,00 22,83
#11663 090161 THPT Thanh Bình 1 7,17 7,25 8,40 22,82
#11664 330710 THPT Lai Vung 1 6,92 6,50 8,40 +1,0 22,82
#11665 410272 THPT Châu Thành 2 7,17 7,25 8,40 22,82
#11666 010592 THPT Tân Hồng 7,25 6,75 8,80 22,80
#11667 040117 THPT Chu Văn An 7,00 7,00 8,80 22,80
#11668 040205 THPT Chu Văn An 7,00 7,00 8,80 22,80
#11669 040367 THPT Chu Văn An 7,75 6,25 8,80 22,80
#11670 050201 THPT Hồng Ngự 1 7,00 8,00 7,80 22,80
387388389390391Trang 389/1451