↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 402/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12031 770226 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 8,00 8,20 22,70
#12032 770362 THPT Nguyễn Văn Côn 8,50 6,00 8,20 22,70
#12033 780024 THCS và THPT Tân Thới 7,75 5,75 9,20 22,70
#12034 780155 THCS và THPT Tân Thới 8,00 6,50 8,20 22,70
#12035 790018 THCS và THPT Phú Thạnh 7,25 6,25 9,20 22,70
#12036 790071 THCS và THPT Phú Thạnh 8,75 5,75 8,20 22,70
#12037 790255 THCS và THPT Phú Thạnh 8,00 6,50 8,20 22,70
#12038 800127 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 7,75 7,20 22,70
#12039 800185 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,50 7,00 7,20 22,70
#12040 800193 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 7,75 7,20 22,70
#12041 810043 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 6,50 7,00 9,20 22,70
#12042 040320 THPT Chu Văn An 6,58 7,50 8,60 22,68
#12043 240240 THPT Kiến Văn 6,33 6,75 9,60 22,68
#12044 040323 THPT Chu Văn An 7,42 7,25 8,00 22,67
#12045 260498 THPT Trần Quốc Toản 5,42 8,25 9,00 22,67
#12046 280647 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 6,17 8,50 8,00 4,25 26,92 22,67
#12047 570197 THPT Tân Phước 8,67 7,00 7,00 22,67
#12048 730656 THPT Trương Định 7,42 7,25 8,00 22,67
#12049 770284 THPT Nguyễn Văn Côn 8,42 6,25 8,00 22,67
#12050 780189 THCS và THPT Tân Thới 6,67 7,00 9,00 22,67
#12051 010020 THPT Tân Hồng 5,50 8,75 8,40 22,65
#12052 010218 THPT Tân Hồng 7,75 7,50 7,40 22,65
#12053 010597 THPT Tân Hồng 6,50 7,75 8,40 22,65
#12054 030195 THCS và THPT Tân Thành 8,50 5,75 8,40 22,65
#12055 040626 THPT Chu Văn An 8,00 6,25 8,40 22,65
#12056 050249 THPT Hồng Ngự 1 7,25 6,00 9,40 22,65
#12057 070074 THPT Hồng Ngự 3 5,75 8,50 8,40 22,65
#12058 080092 THPT Long Khánh A 7,75 7,50 7,40 22,65
#12059 090049 THPT Thanh Bình 1 8,00 7,25 7,40 22,65
#12060 120036 THPT Tràm Chim 5,75 7,50 9,40 22,65
400401402403404Trang 402/1451