↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 410/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12271 660785 THPT Chợ Gạo 6,50 7,50 8,60 22,60
#12272 660999 THPT Chợ Gạo 7,50 7,50 7,60 22,60
#12273 661072 THPT Chợ Gạo 7,25 7,75 7,60 22,60
#12274 680089 THPT Bình Phục Nhứt 7,00 7,00 8,60 22,60
#12275 680189 THPT Bình Phục Nhứt 8,50 6,50 7,60 22,60
#12276 700633 THPT Vĩnh Bình 8,00 6,00 8,60 22,60
#12277 700724 THPT Vĩnh Bình 5,50 7,50 9,60 22,60
#12278 730123 THPT Trương Định 7,50 7,50 7,60 22,60
#12279 730281 THPT Trương Định 8,50 6,50 7,60 22,60
#12280 730979 THPT Trương Định 7,00 9,00 6,60 22,60
#12281 731084 THPT Trương Định 7,25 7,75 7,60 22,60
#12282 750178 THPT Bình Đông 6,75 7,25 8,60 22,60
#12283 750306 THPT Bình Đông 7,50 7,50 7,60 22,60
#12284 760018 THPT Gò Công Đông 6,50 8,50 7,60 22,60
#12285 760169 THPT Gò Công Đông 8,25 6,75 7,60 22,60
#12286 770316 THPT Nguyễn Văn Côn 7,00 8,00 7,60 22,60
#12287 770385 THPT Nguyễn Văn Côn 7,00 7,00 8,60 22,60
#12288 770386 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 7,75 8,60 22,60
#12289 770447 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 8,25 8,60 22,60
#12290 800367 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,75 6,25 7,60 22,60
#12291 800372 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,50 5,50 8,60 22,60
#12292 050297 THPT Hồng Ngự 1 6,33 8,25 8,00 22,58
#12293 090823 THPT Thanh Bình 1 6,58 8,00 8,00 22,58
#12294 150022 THCS và THPT Phú Thành A 7,08 6,50 9,00 22,58
#12295 230124 THPT Thống Linh 6,08 7,50 9,00 22,58
#12296 760191 THPT Gò Công Đông 6,08 8,50 8,00 22,58
#12297 030151 THCS và THPT Tân Thành 6,17 8,00 8,40 22,57
#12298 200107 THPT Đốc Binh Kiều 5,42 8,75 8,40 22,57
#12299 240205 THPT Kiến Văn 5,92 8,25 8,40 22,57
#12300 280593 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 5,92 8,25 8,40 6,75 29,32 22,57
408409410411412Trang 410/1451