↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 412/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12331 180398 THPT Trường Xuân 7,00 7,75 7,80 22,55
#12332 190027 THPT Phú Điền 7,25 7,50 7,80 22,55
#12333 190051 THPT Phú Điền 5,50 7,25 9,80 22,55
#12334 200093 THPT Đốc Binh Kiều 6,75 7,00 8,80 22,55
#12335 210343 THPT Cao Lãnh 1 7,00 8,75 6,80 22,55
#12336 210489 THPT Cao Lãnh 1 6,75 8,00 7,80 22,55
#12337 220037 THPT Cao Lãnh 2 5,75 8,00 8,80 22,55
#12338 220237 THPT Cao Lãnh 2 7,25 7,50 7,80 22,55
#12339 220642 THPT Cao Lãnh 2 7,25 7,50 7,80 22,55
#12340 230119 THPT Thống Linh 6,75 8,00 7,80 22,55
#12341 230354 THPT Thống Linh 6,75 8,00 7,80 22,55
#12342 230355 THPT Thống Linh 6,50 8,25 7,80 22,55
#12343 250390 THPT Cao Lãnh 5,25 7,50 9,80 22,55
#12344 250545 THPT Cao Lãnh 6,25 7,50 8,80 22,55
#12345 260299 THPT Trần Quốc Toản 7,25 7,50 7,80 22,55
#12346 260318 THPT Trần Quốc Toản 6,00 7,75 8,80 22,55
#12347 260382 THPT Trần Quốc Toản 7,00 7,75 7,80 22,55
#12348 280057 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 5,50 9,25 7,80 0,00 22,55 22,55
#12349 280400 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 6,25 8,50 7,80 5,50 28,05 22,55
#12350 280519 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 7,25 6,50 8,80 5,50 28,05 22,55
#12351 290401 THPT Đỗ Công Tường 6,75 7,00 8,80 22,55
#12352 300220 THPT Sa Đéc 7,00 6,75 8,80 22,55
#12353 320358 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 6,50 8,25 7,80 8,75 31,30 22,55
#12354 330250 THPT Lai Vung 1 6,75 7,00 8,80 22,55
#12355 340099 THPT Lai Vung 2 5,00 8,75 8,80 22,55
#12356 350017 THPT Lai Vung 3 8,00 6,75 7,80 22,55
#12357 350177 THPT Lai Vung 3 7,00 6,75 8,80 22,55
#12358 350236 THPT Lai Vung 3 6,25 8,50 7,80 22,55
#12359 360134 THPT Lấp Vò 1 6,50 8,25 7,80 22,55
#12360 360274 THPT Lấp Vò 1 5,50 8,25 8,80 22,55
410411412413414Trang 412/1451