↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 419/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12541 800014 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,00 7,50 9,00 22,50
#12542 800431 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,50 5,00 9,00 22,50
#12543 650351 THPT Thủ Khoa Huân 7,58 5,50 9,40 22,48
#12544 730010 THPT Trương Định 6,58 8,50 7,40 22,48
#12545 780171 THCS và THPT Tân Thới 7,58 6,50 8,40 22,48
#12546 050494 THPT Hồng Ngự 1 6,67 7,00 8,80 22,47
#12547 280668 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 7,42 7,25 7,80 0,00 22,47 22,47
#12548 480248 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,67 9,00 7,80 22,47
#12549 641315 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,42 7,25 7,80 22,47
#12550 010558 THPT Tân Hồng 5,25 8,00 9,20 22,45
#12551 010573 THPT Tân Hồng 7,50 7,75 7,20 22,45
#12552 030063 THCS và THPT Tân Thành 7,50 6,75 8,20 22,45
#12553 070080 THPT Hồng Ngự 3 4,75 9,50 8,20 22,45
#12554 070172 THPT Hồng Ngự 3 6,50 7,75 8,20 22,45
#12555 070217 THPT Hồng Ngự 3 7,25 7,00 8,20 22,45
#12556 070480 THPT Hồng Ngự 3 6,00 7,25 9,20 22,45
#12557 080284 THPT Long Khánh A 5,25 8,00 9,20 22,45
#12558 090159 THPT Thanh Bình 1 9,50 6,75 6,20 22,45
#12559 090659 THPT Thanh Bình 1 8,25 8,00 6,20 22,45
#12560 090938 THPT Thanh Bình 1 8,25 7,00 7,20 22,45
#12561 100128 THPT Thanh Bình 2 8,75 7,50 6,20 22,45
#12562 120337 THPT Tràm Chim 5,25 8,00 9,20 22,45
#12563 120539 THPT Tràm Chim 7,50 7,75 7,20 22,45
#12564 120545 THPT Tràm Chim 6,75 8,50 7,20 22,45
#12565 130366 THPT Tam Nông 7,75 6,50 8,20 22,45
#12566 130479 THPT Tam Nông 6,50 7,75 8,20 22,45
#12567 160026 THPT Tháp Mười 6,50 7,75 8,20 22,45
#12568 160183 THPT Tháp Mười 7,00 7,25 8,20 22,45
#12569 160361 THPT Tháp Mười 7,00 6,25 9,20 22,45
#12570 180130 THPT Trường Xuân 8,50 7,75 6,20 22,45
417418419420421Trang 419/1451