↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 433/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12961 300146 THPT Sa Đéc 5,25 7,25 8,80 +1,0 22,30
#12962 300158 THPT Sa Đéc 5,75 7,75 8,80 22,30
#12963 300308 THPT Sa Đéc 6,25 8,25 7,80 22,30
#12964 300679 THPT Sa Đéc 8,25 7,25 6,80 22,30
#12965 320291 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,00 8,50 7,80 3,50 25,80 22,30
#12966 320304 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 6,00 7,50 8,80 9,00 31,30 22,30
#12967 320608 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 6,00 7,50 8,80 12,50 34,80 22,30
#12968 340274 THPT Lai Vung 2 7,00 7,50 7,80 22,30
#12969 340277 THPT Lai Vung 2 6,75 6,75 8,80 22,30
#12970 340634 THPT Lai Vung 2 6,00 8,50 7,80 22,30
#12971 360633 THPT Lấp Vò 1 7,75 6,75 7,80 22,30
#12972 360811 THPT Lấp Vò 1 6,50 8,00 7,80 22,30
#12973 360877 THPT Lấp Vò 1 6,75 7,75 7,80 22,30
#12974 370251 THPT Lấp Vò 2 5,75 7,75 8,80 22,30
#12975 380144 THPT Lấp Vò 3 5,00 8,50 8,80 22,30
#12976 390148 (Chưa xác định) 7,50 7,00 7,80 22,30
#12977 400330 THPT Châu Thành 1 7,25 7,25 7,80 22,30
#12978 400383 THPT Châu Thành 1 8,50 7,00 6,80 22,30
#12979 410163 THPT Châu Thành 2 5,50 8,00 8,80 22,30
#12980 410365 THPT Châu Thành 2 7,00 7,50 7,80 22,30
#12981 410497 THPT Châu Thành 2 7,50 7,00 7,80 22,30
#12982 420188 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,00 8,50 7,80 22,30
#12983 440196 THPT Thiên Hộ Dương 6,75 6,75 8,80 22,30
#12984 440293 THPT Thiên Hộ Dương 8,50 7,00 6,80 22,30
#12985 450262 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,75 6,75 8,80 22,30
#12986 460408 THPT Phạm Thành Trung 7,50 7,00 7,80 22,30
#12987 460831 THPT Phạm Thành Trung 7,00 6,50 8,80 22,30
#12988 460863 THPT Phạm Thành Trung 7,00 7,50 7,80 22,30
#12989 460965 THPT Phạm Thành Trung 6,25 7,25 8,80 22,30
#12990 470787 THPT Cái Bè 5,75 8,75 7,80 22,30
431432433434435Trang 433/1451