↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 438/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13111 340037 THPT Lai Vung 2 5,75 7,50 9,00 22,25
#13112 340430 THPT Lai Vung 2 6,75 6,50 8,00 +1,0 22,25
#13113 340445 THPT Lai Vung 2 7,00 6,25 9,00 22,25
#13114 350042 THPT Lai Vung 3 8,00 6,25 8,00 22,25
#13115 350239 THPT Lai Vung 3 6,25 8,00 8,00 22,25
#13116 360112 THPT Lấp Vò 1 8,75 6,50 7,00 22,25
#13117 360250 THPT Lấp Vò 1 6,50 8,75 7,00 22,25
#13118 360898 THPT Lấp Vò 1 7,50 7,75 7,00 22,25
#13119 400027 THPT Châu Thành 1 7,25 7,00 8,00 22,25
#13120 400035 THPT Châu Thành 1 6,50 6,75 9,00 22,25
#13121 400570 THPT Châu Thành 1 7,00 7,25 8,00 22,25
#13122 410253 THPT Châu Thành 2 8,75 5,50 8,00 22,25
#13123 410491 THPT Châu Thành 2 7,50 5,75 9,00 22,25
#13124 420218 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,25 8,00 8,00 22,25
#13125 440215 THPT Thiên Hộ Dương 6,00 7,25 9,00 22,25
#13126 440480 THPT Thiên Hộ Dương 8,00 6,25 8,00 22,25
#13127 440553 THPT Thiên Hộ Dương 6,50 8,75 7,00 22,25
#13128 460290 THPT Phạm Thành Trung 6,75 7,50 8,00 22,25
#13129 460898 THPT Phạm Thành Trung 7,75 6,50 8,00 22,25
#13130 470578 THPT Cái Bè 7,50 6,75 8,00 22,25
#13131 470645 THPT Cái Bè 8,75 5,50 8,00 22,25
#13132 470816 THPT Cái Bè 7,25 8,00 7,00 22,25
#13133 480550 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,75 8,50 7,00 22,25
#13134 490005 THPT Phan Việt Thống 7,50 6,75 8,00 22,25
#13135 490151 THPT Phan Việt Thống 7,75 6,50 8,00 22,25
#13136 490197 THPT Phan Việt Thống 6,25 7,00 9,00 22,25
#13137 490309 THPT Phan Việt Thống 7,00 7,25 8,00 22,25
#13138 490610 THPT Phan Việt Thống 7,25 6,00 9,00 22,25
#13139 500418 THPT Lê Văn Phẩm 6,50 7,75 8,00 22,25
#13140 510034 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 5,75 8,00 22,25
436437438439440Trang 438/1451