↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 466/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13951 300028 THPT Sa Đéc 4,75 8,75 8,40 21,90
#13952 300471 THPT Sa Đéc 6,25 7,25 8,40 21,90
#13953 300934 THPT Sa Đéc 7,00 7,50 7,40 21,90
#13954 320340 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,00 8,50 7,40 7,75 29,65 21,90
#13955 320393 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,50 7,00 7,40 1,75 23,65 21,90
#13956 320658 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 5,00 7,50 9,40 8,75 30,65 21,90
#13957 330136 THPT Lai Vung 1 5,00 7,50 9,40 21,90
#13958 330466 THPT Lai Vung 1 7,25 7,25 7,40 21,90
#13959 330484 THPT Lai Vung 1 7,50 7,00 7,40 21,90
#13960 340027 THPT Lai Vung 2 7,25 7,25 7,40 21,90
#13961 350103 THPT Lai Vung 3 5,75 7,75 8,40 21,90
#13962 360600 THPT Lấp Vò 1 5,75 7,75 8,40 21,90
#13963 360882 THPT Lấp Vò 1 6,25 6,25 9,40 21,90
#13964 370173 THPT Lấp Vò 2 7,00 7,50 7,40 21,90
#13965 370338 THPT Lấp Vò 2 6,25 7,25 8,40 21,90
#13966 400141 THPT Châu Thành 1 6,75 7,75 7,40 21,90
#13967 400156 THPT Châu Thành 1 5,75 7,75 8,40 21,90
#13968 400416 THPT Châu Thành 1 8,00 6,50 7,40 +0,0 21,90
#13969 410381 THPT Châu Thành 2 6,25 7,25 8,40 21,90
#13970 410527 THPT Châu Thành 2 8,00 6,50 7,40 21,90
#13971 420130 THCS và THPT Tân Phú Trung 8,00 6,50 7,40 21,90
#13972 420133 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,50 7,00 8,40 21,90
#13973 430118 THPT Lê Thanh Hiền 6,25 7,25 8,40 21,90
#13974 470694 THPT Cái Bè 7,25 5,25 9,40 21,90
#13975 470746 THPT Cái Bè 8,50 5,00 8,40 21,90
#13976 470855 THPT Cái Bè 9,00 5,50 7,40 21,90
#13977 480353 THPT Huỳnh Văn Sâm 8,25 7,25 6,40 21,90
#13978 490046 THPT Phan Việt Thống 6,75 6,75 8,40 21,90
#13979 490223 THPT Phan Việt Thống 4,50 8,00 9,40 21,90
#13980 490314 THPT Phan Việt Thống 7,75 6,75 7,40 21,90
464465466467468Trang 466/1451