↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 475/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#14221 320378 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 6,75 7,25 7,80 4,00 25,80 21,80
#14222 320395 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 7,00 7,00 7,80 9,50 31,30 21,80
#14223 330303 THPT Lai Vung 1 6,00 7,00 8,80 21,80
#14224 330454 THPT Lai Vung 1 5,25 7,75 8,80 21,80
#14225 330610 THPT Lai Vung 1 5,50 7,50 8,80 21,80
#14226 330726 THPT Lai Vung 1 8,00 7,00 6,80 21,80
#14227 340166 THPT Lai Vung 2 6,00 8,00 7,80 21,80
#14228 340170 THPT Lai Vung 2 8,00 6,00 7,80 21,80
#14229 350303 THPT Lai Vung 3 6,50 7,50 7,80 21,80
#14230 360177 THPT Lấp Vò 1 7,00 7,00 7,80 21,80
#14231 360341 THPT Lấp Vò 1 6,25 6,75 8,80 21,80
#14232 360670 THPT Lấp Vò 1 8,75 6,25 6,80 21,80
#14233 370426 THPT Lấp Vò 2 6,25 6,75 8,80 21,80
#14234 380085 THPT Lấp Vò 3 7,25 5,75 8,80 21,80
#14235 390085 (Chưa xác định) 7,75 6,25 7,80 21,80
#14236 400074 THPT Châu Thành 1 7,25 6,75 7,80 21,80
#14237 400257 THPT Châu Thành 1 7,50 5,50 8,80 21,80
#14238 400274 THPT Châu Thành 1 7,25 6,75 7,80 21,80
#14239 400599 THPT Châu Thành 1 7,25 7,75 6,80 21,80
#14240 460049 THPT Phạm Thành Trung 5,75 7,25 8,80 21,80
#14241 460310 THPT Phạm Thành Trung 6,50 7,50 7,80 21,80
#14242 460674 THPT Phạm Thành Trung 7,75 7,25 6,80 21,80
#14243 460786 THPT Phạm Thành Trung 6,75 8,25 6,80 21,80
#14244 460800 THPT Phạm Thành Trung 6,25 7,75 7,80 21,80
#14245 460820 THPT Phạm Thành Trung 7,00 6,00 8,80 21,80
#14246 460924 THPT Phạm Thành Trung 8,00 7,00 6,80 21,80
#14247 470056 THPT Cái Bè 6,25 7,75 7,80 21,80
#14248 470155 THPT Cái Bè 5,25 7,75 8,80 21,80
#14249 470470 THPT Cái Bè 6,25 8,75 6,80 21,80
#14250 470680 THPT Cái Bè 7,50 7,50 6,80 21,80
473474475476477Trang 475/1451