↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 488/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#14611 210384 THPT Cao Lãnh 1 5,50 7,75 8,40 21,65
#14612 230251 THPT Thống Linh 6,25 7,00 8,40 21,65
#14613 230319 THPT Thống Linh 7,75 7,50 6,40 21,65
#14614 250016 THPT Cao Lãnh 8,25 7,00 6,40 21,65
#14615 250037 THPT Cao Lãnh 7,25 6,00 8,40 21,65
#14616 250223 THPT Cao Lãnh 5,75 7,50 8,40 21,65
#14617 250576 THPT Cao Lãnh 7,00 8,25 6,40 21,65
#14618 250600 THPT Cao Lãnh 6,00 8,25 7,40 21,65
#14619 260326 THPT Trần Quốc Toản 9,00 6,25 6,40 21,65
#14620 260360 THPT Trần Quốc Toản 8,50 4,75 8,40 21,65
#14621 270168 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 7,75 8,40 21,65
#14622 280201 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,25 6,00 8,40 4,00 25,65 21,65
#14623 280495 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 5,25 9,00 7,40 3,25 24,90 21,65
#14624 300657 THPT Sa Đéc 7,00 5,25 9,40 21,65
#14625 300749 THPT Sa Đéc 7,50 7,75 6,40 21,65
#14626 300905 THPT Sa Đéc 6,00 7,25 8,40 21,65
#14627 300918 THPT Sa Đéc 7,75 5,50 8,40 21,65
#14628 320060 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 6,50 6,75 8,40 1,50 23,15 21,65
#14629 320163 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 6,50 6,75 8,40 2,25 23,90 21,65
#14630 320418 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,25 6,00 8,40 2,00 23,65 21,65
#14631 320510 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 6,75 6,50 8,40 8,75 30,40 21,65
#14632 330722 THPT Lai Vung 1 5,75 6,50 9,40 21,65
#14633 340005 THPT Lai Vung 2 6,00 7,25 8,40 21,65
#14634 340485 THPT Lai Vung 2 7,00 7,25 7,40 21,65
#14635 350005 THPT Lai Vung 3 6,75 8,50 6,40 21,65
#14636 360567 THPT Lấp Vò 1 5,75 8,50 7,40 21,65
#14637 360967 THPT Lấp Vò 1 6,25 7,00 8,40 21,65
#14638 370595 THPT Lấp Vò 2 6,50 6,75 8,40 21,65
#14639 380397 THPT Lấp Vò 3 5,75 8,50 7,40 21,65
#14640 390107 (Chưa xác định) 8,25 6,00 7,40 21,65
486487488489490Trang 488/1451