↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 505/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#15121 160295 THPT Tháp Mười 4,92 7,75 8,80 21,47
#15122 320417 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 7,42 6,25 7,80 18,00 39,47 21,47
#15123 510157 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,42 6,25 7,80 21,47
#15124 540298 THPT Dưỡng Điềm 8,17 5,50 7,80 21,47
#15125 630008 THPT Trần Hưng Đạo 7,42 6,25 7,80 21,47
#15126 010049 THPT Tân Hồng 7,75 7,50 6,20 21,45
#15127 040365 THPT Chu Văn An 6,75 6,50 8,20 21,45
#15128 050477 THPT Hồng Ngự 1 6,75 7,50 7,20 21,45
#15129 070373 THPT Hồng Ngự 3 7,00 5,25 9,20 21,45
#15130 080090 THPT Long Khánh A 7,25 6,00 8,20 21,45
#15131 080195 THPT Long Khánh A 7,75 6,50 7,20 21,45
#15132 080237 THPT Long Khánh A 5,25 8,00 8,20 21,45
#15133 090202 THPT Thanh Bình 1 6,50 7,75 7,20 21,45
#15134 090321 THPT Thanh Bình 1 7,25 7,00 7,20 21,45
#15135 090920 THPT Thanh Bình 1 8,00 6,25 7,20 21,45
#15136 100049 THPT Thanh Bình 2 8,75 5,50 7,20 21,45
#15137 100071 THPT Thanh Bình 2 7,00 7,25 7,20 21,45
#15138 100251 THPT Thanh Bình 2 5,50 7,75 8,20 21,45
#15139 100328 THPT Thanh Bình 2 5,50 8,75 7,20 21,45
#15140 110004 THCS và THPT Tân Mỹ 7,00 6,25 8,20 21,45
#15141 120021 THPT Tràm Chim 8,75 6,50 6,20 21,45
#15142 120386 THPT Tràm Chim 9,00 6,25 6,20 21,45
#15143 120395 THPT Tràm Chim 7,00 7,25 7,20 21,45
#15144 120556 THPT Tràm Chim 6,25 6,00 9,20 21,45
#15145 120568 THPT Tràm Chim 6,25 6,00 9,20 21,45
#15146 160240 THPT Tháp Mười 7,00 6,25 8,20 21,45
#15147 160420 THPT Tháp Mười 7,50 6,75 7,20 21,45
#15148 170293 THPT Mỹ Quý 8,25 4,00 9,20 21,45
#15149 180354 THPT Trường Xuân 7,50 5,75 8,20 21,45
#15150 190325 THPT Phú Điền 6,50 6,75 8,20 21,45
503504505506507Trang 505/1451