↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 506/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#15151 200041 THPT Đốc Binh Kiều 5,00 8,25 8,20 21,45
#15152 210442 THPT Cao Lãnh 1 6,25 7,00 8,20 21,45
#15153 220142 THPT Cao Lãnh 2 7,25 7,00 7,20 21,45
#15154 220551 THPT Cao Lãnh 2 6,25 7,00 8,20 21,45
#15155 230516 THPT Thống Linh 6,25 9,00 6,20 21,45
#15156 240247 THPT Kiến Văn 6,00 7,25 8,20 21,45
#15157 260059 THPT Trần Quốc Toản 7,00 7,25 7,20 21,45
#15158 270015 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,00 7,25 7,20 21,45
#15159 270150 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,00 7,25 7,20 21,45
#15160 270211 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,50 5,75 8,20 21,45
#15161 280063 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 5,50 6,75 9,20 10,10 31,55 21,45
#15162 280769 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 6,00 8,25 7,20 1,75 23,20 21,45
#15163 280886 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 6,75 7,50 7,20 4,50 25,95 21,45
#15164 290026 THPT Đỗ Công Tường 6,50 6,75 8,20 21,45
#15165 290090 THPT Đỗ Công Tường 8,25 7,00 6,20 21,45
#15166 300114 THPT Sa Đéc 8,25 5,00 8,20 21,45
#15167 300136 THPT Sa Đéc 5,50 6,75 9,20 21,45
#15168 300209 THPT Sa Đéc 7,00 7,25 7,20 21,45
#15169 300268 THPT Sa Đéc 4,75 8,50 8,20 21,45
#15170 300289 THPT Sa Đéc 6,25 7,00 8,20 21,45
#15171 320172 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 6,25 7,00 8,20 5,25 26,70 21,45
#15172 320186 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 5,75 7,50 8,20 9,00 30,45 21,45
#15173 320347 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 7,25 6,00 8,20 9,25 30,70 21,45
#15174 320579 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,50 6,75 8,20 5,25 26,70 21,45
#15175 320638 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,75 6,50 7,20 3,75 25,20 21,45
#15176 330425 THPT Lai Vung 1 7,25 7,00 7,20 21,45
#15177 330509 THPT Lai Vung 1 6,75 6,50 8,20 21,45
#15178 330516 THPT Lai Vung 1 6,00 7,25 8,20 21,45
#15179 340111 THPT Lai Vung 2 6,00 8,25 7,20 21,45
#15180 350191 THPT Lai Vung 3 6,00 7,25 8,20 21,45
504505506507508Trang 506/1451